wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 3_VĂN PHÒNG PHẨM VÀ SỰ KIỆN

Total questions: 14

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Máy photo (n) là gì?

a)

Printer

b)

Air-conditioning

c)

Copy machine

d)

Machinery

2.

Điền từ vào chỗ trống: "----- out of" mang nghĩa là "hết, cạn"

(a)  

3.

Điền từ vào chỗ trống: "out of -----" mang nghĩa là "hỏng hóc" (máy móc)

(a)  

4.

Điền từ vào chỗ trống: "out of -----" = sold out

(a)  

5.

Trái nghĩa với "work properly" là?

(a)  

6.

"Đồ dùng văn phòng phẩm" là gì?

a)

Heating system

b)

A paper jam

c)

Company facilities

d)

office supplies

7.

"Sự bảo trì, bảo dưỡng" là gì?

a)

Maintenance

b)

Manual

c)

Photocopier

d)

Handout

8.

Inventory (n) là gì?

a)

Nhu cầu

b)

Dnah sách hàng hóa có sẵn

c)

Kiểm kê

d)

Sự phát minh

9.

"Chuyến du lịch công ty" (n) là gì?

a)

Company retreat

b)

Sales conference

c)

Upcoming event

d)

Job fair

10.

"Tiệc gây quỹ" (n) là gì?

a)

Event organizer

b)

Award dinner

c)

Fundraising banquet

d)

Convention center

11.

"Đồ ăn nhẹ" là gì?

a)

Beverage

b)

Refreshments

c)

Juice

d)

Fruit

12.

Điền từ vào chỗ trống: "make a ------" mang nghĩa là đặt chỗ trước

(a)  

13.

Điền từ vào chỗ trống: "----- service" mang nghĩa là "dịch vụ ăn uống"

(a)  

14.

Động từ "accommodate" trong câu: "The hotel can accommodate up to 200 guests for the conference" mang nghĩa là gì?

a)

Chứa

b)

Đăng ký

c)

Yêu cầu

d)

Tối ưu hóa