Font size
Worksheetshán ngữ 1 bài 11
Total questions: 62
Worksheet time: 32mins
Phiên âm của từ sau: 留学生
liūxuéshēng
Liúsuéshēng
Liúxuésheng
Liúxuéshēng
Chọn đáp án đúng:
我是美国人,他.......是美国人。
都
也
要
还
我———你介绍———,这是马校长。
来/一会儿
等/一点儿
给/一下儿
给/一会儿
Dịch ghĩa của từ sau : 教授
Du học sinh
Hiệu trưởng
Nhân viên
Giáo sư
Tìm từ chứa bộ tử?
教授
校长
秘书
留学生
A:对不起
B:———
对了
不谢
不要
没关系
Tìm câu viết SAI ?
玛丽也是留学生。
玛丽是也留学生。
也玛丽是留学生。
玛丽也留学生。
Dịch câu sau:
Tôi học tiếng Đức, cô ấy cũng học tiếng Đức.
我学生德语,她也学德语。
我学德语,她也学英语。
我学德语,他也学德语。
我学德语,她也学德语。
Sắp xếp câu sau cho đúng nghĩa:
吗/俩/去/都/你们/不/?
俩你们都不去吗?
俩你们不都去吗?
你们俩都不去吗?
你们俩都去吗?
Chọn đáp án đúng:
秘书___校长介绍王教授。
先
是
给
都
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
先
xiān
xián
xiǎn
xiàn
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
这······教授很好。
位
本
俩
先
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
" Tôi giới thiệu trước một chút."
我先介绍一下儿。
我介绍一下儿。
我介绍先一下儿。
先我介绍一下儿。
"Hiệu trưởng" tiếng Trung là gì?
校长
教授
秘书
学生
"Hoan nghênh" tiếng Trung là gì?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Hai người chúng tôi đều là lưu học sinh."
(a)
Chọn đáp án chính xác:
你也是越南学生吗?
不是。
不要。
要。
好。
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
俩
liǎ
liǎng
liǎn
liàng
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
她们 / 中国 / 是 / 留学生 / 都
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
他 / 是 / 汉语 / 的 / 吗 / 老师 / 你 / 也
(a)
Hoàn thành câu dưới đây:
你们好!我先介绍一下儿。我叫···················,························人,是越南留学生。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我要去中国······。
留学
买饭
喝酒
去哪儿
Câu này đúng hay sai:
你们也都是越南学生吗?
Đúng
Sai
他们是谁?
学生
留学生
学校
学习
你爸爸是不是大夫?
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
yě
也
都
俩
先
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
这两位是美国人,他叫麦克,她叫玛丽。
Hai vị này là người Mỹ, anh ấy là Mike, cô ấy là Marry.
Hai người này là người Anh, anh ấy là Mike, cô ấy là Marry.
Đây là người Mỹ, anh ấy là Mike, cô ấy là Marry.
Hai vị này là người Mỹ, cô ấy là Mike, anh ấy là Marry.
Câu này đúng hay sai:
你是不是中国人吗?
Sai
Đúng
Dùng 都 viết lại câu dưới đây:
他是大夫,她也是大夫。
(a)
你爸爸妈妈做什么工作?
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"Thư ký giới thiệu giáo sư Vương cho thầy hiệu trưởng."
(a)
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"Mọi người ăn cơm trước đi, không cần đợi con."
(a)
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"hai câu đều là du học sinh phải không?"
(a)
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"anh ấy không phải người hàn quốc, tôi cũng không phải người hàn quốc."
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
这······教授很好。
位
本
俩
先
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
" Tôi giới thiệu trước một chút."
我先介绍一下儿。
我介绍一下儿。
我介绍先一下儿。
先我介绍一下儿。
"Hiệu trưởng" tiếng Trung là gì?
校长
教授
秘书
学生
"Hoan nghênh" tiếng Trung là gì?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Hai người chúng tôi đều là lưu học sinh."
(a)
Chọn đáp án chính xác:
你也是越南学生吗?
不是。
不要。
要。
好。
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
俩
liǎ
liǎng
liǎn
liàng
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
她们 / 中国 / 是 / 留学生 / 都
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
他 / 是 / 汉语 / 的 / 吗 / 老师 / 你 / 也
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我要去中国······。
留学
买饭
喝酒
去哪儿
Câu này đúng hay sai:
你是不是中国人吗?
Sai
Đúng
"Chúng tôi đều là lưu học sinh Việt Nam" là:
我们也是越南留学生
我们也是留学生越南
我们都是越南留学生
我们都是留学生越南
“Giới thiệu một chút" là:
介绍一点儿
介绍一些
介绍一下儿
介绍一会儿
”Bạn đi Trung Quốc không?" là:
你去中国不中国?
你去不去中国?
你去中国不中国吗?
你去中国不中国吗?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我爸爸妈妈......是老师"
也
都
俩
先
Điền từ vào chỗ trống cho thích hợp:
我住在。。。北京市。
越南
美国
中国
这……老师是我朋友的爸爸。
个
位
间
件
Từ nào sao đây là hiệu trưởng.
教授
校长
老师
学校
Dịch câu này sang tiếng Trung “ vị giáo sư này là ba của bạn trai tôi”.
(a)
TQ có 1 Ca khúc nổi tiếng tên là 北京……你.
(a)
我去北京………。(du học)
学习
留学生
留学
学汉语
你想去……吗? (du học)
(a)
他给我……(giới thiệu)一位朋友。
(a)
Dịch câu này sang tiếng Trung “giám đốc giới thiệu cho tôi 1 vị hiệu trưởng”.
(a)
Dịch câu này sang tiếng Trung “ cô ấy là y tá, bạn trai cô ấy là bác sĩ”
(a)
Dịch câu này sang tiếng Trung “ cô ấy đã đi TQ du học rồi”.
(a)
我们……喜欢吃草莓。
(a)
我是越南人,她……是越南人。
(a)
