Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

你在哪儿学习

Total questions: 80

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

“找” có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm, trả lại tiền thừa

b)

Trả lại tiền thừa

c)

Tìm kiếm

d)

Mua bán

2.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······家吃饭。

a)

在

b)

去

c)

走

d)

来

3.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Phòng của tôi rất rộng."

(a)  

4.

你是不是留学生?

4 lines
5.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Tôi đi văn phòng tìm thầy giáo Vương."

(a)  

6.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

“我爸爸妈妈都是农民。”

(a)  

7.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

我 / 介绍 / 他们 / 先 / 俩 / 一下儿 / 我 / 新 / 同学 / 的 / 是

a)

我先介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

b)

先我介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

c)

我介绍先一下儿,他们俩是我的新同学。

d)

我先介绍一下儿,他们是我俩的新同学。

8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Đây là hiệu trưởng của trường tôi."

a)

这是我学校的校长。

b)

这是我的学校校长。

c)

这是我学校校长。

d)

这是学校的我校长。

9.

你是美国人吗?

4 lines
10.

对不起!

4 lines
11.

你的老师是不是王老师?

4 lines
12.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我在何宁中心学汉语。

a)

你在哪儿学汉语?

b)

你在哪学汉语?

c)

你在那儿学汉语?

d)

你在那学汉语?

13.

你觉得学习汉语难吗?

4 lines
14.

Câu dưới đây đúng hay sai:

这是谁汉语书?

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

15.

你的老师是哪位老师?

4 lines
16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 九楼 / 住 / 吗 / 也

a)

你也住九楼吗?

b)

你住也九楼吗?

c)

也你住九楼吗?

d)

你也九楼住吗?

17.

你爸爸妈妈今年多大了?

4 lines
18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Anh ấy là một người rất tốt."

a)

他是一个很好的人。

b)

她是一个很好的人。

c)

他是一个很好人。

d)

他是一个好的人。

19.

你是哪国人?

4 lines
20.

你觉得你的老师怎么样?

4 lines
21.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

语言

a)

yǔyán

b)

yùyán

c)

yúyàn

d)

yūyán

22.

"Ngữ pháp" tiếng Trung là gì?

a)

语法

b)

法语

c)

汉字

d)

发音

23.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

dàxué

a)

大学

b)

学校

c)

学习

d)

语言

24.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

你在哪儿学汉语?

4 lines
25.

"Như thế nào" tiếng Trung là gì?

a)

怎么样

b)

怎么

c)

什么

d)

谁

26.

Từ trái nghĩa của "难" là gì?

a)

容易

b)

比较

c)

但是

d)

觉得

27.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

你觉得汉语难不难?

4 lines
28.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我觉得汉语······难。

a)

比较

b)

但是

c)

语法

d)

容易

29.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 哪 / 学生 / 的 / 个 / 班 / 是

a)

你是哪个班的学生?

b)

你是学生的哪个班?

c)

你是班的哪个学生?

d)

是你哪个班的学生?

30.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我······,你们······。

a)

说 / 听

b)

说 / 说

c)

听 / 听

d)

听 / 写

31.

Câu này đúng hay sai:

你在哪儿班学习?

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你们的老师是哪······老师?

a)

位

b)

谁

c)

本

d)

和

33.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

王老师 / 是 / 你们 / 吗 / 的 / 也 / 老师 / 汉语

a)

王老师也是你们的汉语老师吗?

b)

王老师是也你们的汉语老师吗?

c)

王老师也是你们汉语的老师吗?

d)

王老师也是你们的汉语老师?

34.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

" Sức khỏe của bố mẹ bạn thế nào?"

a)

你爸爸妈妈的身体怎么样?

b)

你爸爸妈妈怎么样?

c)

你身体怎么样?

d)

你爸爸妈妈的身体怎么?

35.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm sau:

xīn

a)

新

b)

听

c)

说

d)

和

36.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天下午我······妈妈打电话。

a)

给

b)

和

c)

写

d)

读

37.

Câu này đúng hay sai:

他是一个很好人。

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你们 / 学 / 汉语 / 吗 / 都

a)

你们都学汉语吗?

b)

你们学都汉语吗?

c)

你们汉语都学吗?

d)

汉语都学你们吗?

39.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我给你们······一下儿,这是我们班的新同学。

(a)  

40.

“觉得” có nghĩa là gì?

(a)  

41.
a)

中国

b)

越南

c)

美国

d)

英国

42.

他在做什么?

a)

去银行

b)

学汉语

c)

打电话

d)

买东西

43.
a)

西瓜

b)

苹果

c)

香蕉

d)

橘子

44.

她在做什么?

a)

读

b)

说

c)

听

d)

写

45.

Điền từ: 你觉得中文..........?

a)

怎么

b)

什么

c)

怎么了

d)

怎么样

46.

 

他妈妈今年60......了。 

a)

岁

b)

个

c)

碗

d)

本

47.

中国人喜欢喝......?

a)

钱

b)

饭

c)

梨

d)

茶

48.

中午你去商店买什么......?

a)

钱

b)

爸爸

c)

东西

d)

名字

49.

Trái nghĩa với từ 旧

a)

新

b)

老

c)

同

d)

听

50.

你的电话.....是多少?

a)

杂志

b)

什么

c)

号码

d)

教授

51.

 

我 / 食堂 / 吃 / 去 / 饭

(a)  

52.

汉语 / 今天 / 他们 / 学 / 了 / 去

(a)  

53.

 

我 / 学生 / 弟弟 / 是/。

(a)  

54.

你 / 中文 / 学习 / 哪儿 / 在?

(a)  

55.

爸爸 /老师 / 是 / 我

(a)  

56.

Dịch:

Tôi không phải là người Trung Quốc

(a)  

57.

Dịch:

Tôi rất thích học tiếng Trung.

(a)  

58.

Đây là điện thoại di động của ai?

(a)  

59.

Dịch:

Hôm nay tôi không đi công ty

(a)  

60.

Sắp xếp câu: 下/上夜班/星期/要/我/老公/的

a)

我的老公上夜班下星期。

b)

下星期我的老公要上夜班。

c)

我的老公上夜班要下星期。

d)

下星期我老公的要上夜班。

61.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

语言

a)

yǔyán

b)

yùyán

c)

yúyàn

d)

yūyán

62.

"Ngữ pháp" tiếng Trung là gì?

a)

语法

b)

法语

c)

汉字

d)

发音

63.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

dàxué

a)

大学

b)

学校

c)

学习

d)

语言

64.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 哪 / 学生 / 的 / 个 / 班 / 是

a)

你是哪个班的学生?

b)

你是学生的哪个班?

c)

你是班的哪个学生?

d)

是你哪个班的学生?

65.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我······,你们······。

a)

说 / 听

b)

说 / 说

c)

听 / 听

d)

听 / 写

66.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

王老师 / 是 / 你们 / 吗 / 的 / 也 / 老师 / 汉语

a)

王老师也是你们的汉语老师吗?

b)

王老师是也你们的汉语老师吗?

c)

王老师也是你们汉语的老师吗?

d)

王老师也是你们的汉语老师?

67.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

" Sức khỏe của bố mẹ bạn thế nào?"

a)

你爸爸妈妈的身体怎么样?

b)

你爸爸妈妈怎么样?

c)

你身体怎么样?

d)

你爸爸妈妈的身体怎么?

68.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm sau:

xīn

a)

新

b)

听

c)

说

d)

和

69.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天下午我······妈妈打电话。

a)

给

b)

和

c)

写

d)

读

70.

“找” có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm, trả lại tiền thừa

b)

Trả lại tiền thừa

c)

Tìm kiếm

d)

Mua bán

71.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······家吃饭。

a)

在

b)

去

c)

走

d)

来

72.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

我 / 介绍 / 他们 / 先 / 俩 / 一下儿 / 我 / 新 / 同学 / 的 / 是

a)

我先介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

b)

先我介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

c)

我介绍先一下儿,他们俩是我的新同学。

d)

我先介绍一下儿,他们是我俩的新同学。

73.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Đây là hiệu trưởng của trường tôi."

a)

这是我学校的校长。

b)

这是我的学校校长。

c)

这是我学校校长。

d)

这是学校的我校长。

74.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我在何宁中心学汉语。

a)

你在哪儿学汉语?

b)

你在哪学汉语?

c)

你在那儿学汉语?

d)

你在那学汉语?

75.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 九楼 / 住 / 吗 / 也

a)

你也住九楼吗?

b)

你住也九楼吗?

c)

也你住九楼吗?

d)

你也九楼住吗?

76.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Anh ấy là một người rất tốt."

a)

他是一个很好的人。

b)

她是一个很好的人。

c)

他是一个很好人。

d)

他是一个好的人。

77.

"Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?" là:

a)

今天你觉得什么?

b)

今天你觉得怎么?

c)

今天你觉得怎么样?

d)

今天你觉得什么样?

78.

"Bạn học tiếng Trung ở đâu?" là:

a)

你学习汉语在哪儿?

b)

你在哪学习汉语?

c)

你在哪儿学习汉语?

d)

你在哪学习汉语?

79.

"Sách của tôi" là:

a)

我书的

b)

书我的

c)

我的书

d)

书的我

80.

“Tôi học tiếng Trung ở trường Đại Học Bắc Kinh" là:

a)

我学习汉语在北京大学

b)

我在大学北京学习汉语

c)

我在北京大学学习汉语

d)

我学习汉语在大学北京