Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GIỮA KÌ 1 E4

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

What time is it?

a)

I want some apples.

b)

It's 5 p.m

c)

I get up at 6 o'clock.

d)

It's tuesday.

2.

Where is she from ?

a)

I want some apples.

b)

She's from America.

c)

I get up at 6 o'clock.

d)

It's tuesday.

3.

What day is it today?

a)

I want some apples.

b)

She's from America.

c)

I get up at 6 o'clock.

d)

It's tuesday.

4.

When is your birthday?

a)

I want some apples.

b)

She's from America.

c)

I get up at 6 o'clock.

d)

It's in April.

5.

What do you want to eat?

a)

I want some apples.

b)

She's from America.

c)

I get up at 6 o'clock.

d)

It's in April.

6.

Từ nào nghĩa là "thức dậy"?

a)

have breakfast

b)

get up

c)

have dinner

d)

go to school

7.

Từ nào nghĩa là "ăn sáng"?

a)

have lunch

b)

have dinner

c)

have breakfast

d)

get up

8.

Từ nào nghĩa là "đi về nhà"?

a)

go to bed

b)

go to school

c)

have dinner

d)

go home

9.

I ____up in the morning.

a)

go

b)

get

c)

have

d)

play

10.

He goes____________ in the afternoon.

a)

school

b)

home

c)

bed

d)

night

11.

I have________ in the evening.

a)

dinner

b)

lunch

c)

breakfast

d)

bed

12.

My dad goes to ___________ at night.

a)

school

b)

bed

c)

home

d)

chair

13.

Điền chữ cái còn thiếu: l_nch (bữa trưa)

a)

a

b)

o

c)

u

d)

i

14.

Anna goes to school at 7 _____

a)

clock

b)

o'clock

c)

oclock

d)

o clock'

15.

What's the time?

a)

It's 7 o'clock.

b)

It's 9 o'clock

c)

It's 10 clock.

d)

It's 8 o'clock.

16.

My dad___________ at 7 o'clock.

a)

has breakfast

b)

goes home

c)

gets up

d)

goes to work

17.

What's the time?

a)

It's 3 o'clock.

b)

It's 2 o'clock.

c)

It's 4 o'clock.

d)

It's 5 o'clock.

18.

Từ nào có nghĩa là "ăn trưa" ?

a)

have dinner

b)

have lunch

c)

have breakfast

d)

go home

19.

Từ nào có nghĩa là "chúc ngủ ngon"?

a)

have dinner

b)

goodnight

c)

at night

d)

in the evening

20.

Cook dinner

a)

xem phim

b)

giặt đồ

c)

làm sạch nhà

d)

nấu bữa tối

21.

Go to bed

a)

gửi thư điện tử

b)

đi ngủ

c)

ăn tráng miệng

d)

giặt đồ

22.

Go to work

a)

rời giường

b)

nghe đài

c)

đi làm

d)

đi chơi đêm

23.

brush my teeth nghĩa là gì?

a)

ăn sáng

b)

đánh răng

c)

rửa mặt

24.

wash my face nghĩa là gì ?

a)

ăn tối

b)

học bài

c)

rửa mặt

25.

do my homework nghĩa là gì?

a)

làm bài tập về nhà

b)

ăn sáng

c)

đánh răng

26.

Watch TV

a)

gọi cho bạn bè

b)

đi ngủ

c)

xem TV

d)

dắt chó đi dạo

27.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:00

a)

seven o'clock

b)

seven fifteen

c)

seven thirty

d)

seven forty-five

28.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:30

a)

seven thirty-five

b)

seven thirty

c)

seven fifty

d)

seven forty

29.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

30.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

31.
What time is it?
a)
it's  nine o'clock
b)
It's half past six.
c)
It's half past nine.
d)
It's half past ten.
32.

What time is it?

a)

it's twelve o'clock

b)

It's three o'clock

c)

It's six o'clock

d)

It's nine o'clock

33.

What time (a)   you get up ?

34.

I get up ........ 6 o'clock.

a)

at

b)

in

c)

on

35.

I go to school.........6:45.

a)

in

b)

on

c)

at

36.

I have breakfast .......six twenty.

a)

in

b)

on

c)

at

37.

What day is it today?

It's ............

a)

Monday

b)

April

c)

May

d)

March

38.

When's your birthday?

It's in ............

a)

Monday

b)

April

c)

Tuesday

d)

Sunday

39.

What do you want to drink ?

a)

I want some apples.

b)

I want some chips.

c)

I want some water.

d)

I want some lemons.

40.

What do you want to drink ?

a)

I want some apples.

b)

I want some chips.

c)

I want lemonade.

d)

I want some lemons.

41.

Con viết từ theo tranh

(a)  

42.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

43.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

44.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

45.

Con viết từ theo tranh

(a)  

46.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

47.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

48.

What can you do?

(a)  

49.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

50.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

51.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

52.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

53.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

54.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

55.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

56.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

57.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

58.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

59.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

60.

It's ______________

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Wednesday

61.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

62.

Nước Mĩ là ................ ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

63.

Người Mĩ là gì ?

a)

Amerycan

b)

American

c)

America

d)

Americand

64.

Can you dance?

a)

Yes,I can't

b)

No,I can

c)

No,I can't

d)

câu 1,2,3 đều sai

65.

I can't cook

a)

tôi không thích ăn bún

b)

tôi không thể nấu ăn

c)

tôi không thích chơi cầu lông

d)

tôi không thích học

66.

Can you dance?

a)

Yes,I can't

b)

No,I can

c)

No,I can't

d)

câu 1,2,3 đều sai

67.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

68.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

69.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.