NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMINNA BÀI 45
Total questions: 17
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
xin lỗi, tạ lỗi
a)
よういします
b)
しんじます
c)
あやまります
d)
キャンセルるします
2.
信じます
a)
tin tưởng
b)
xin lỗi, tạ lỗi
c)
hủy bỏ
d)
chuẩn bị
3.
chuẩn bị
a)
うまくいきます
b)
キャンセルします
c)
信じます
d)
用意します
4.
キャンセルします
a)
chuẩn bị
b)
tốt, thuận lợi
c)
hủy bỏ
d)
xin lỗi, tạ lỗi
5.
tốt, thuận lợi
a)
キャンセルします
b)
うまくいきます
c)
あやまります
d)
しんじます
6.
ほしょうしょ
a)
điện thoại nhầm
b)
hóa đơn
c)
giấy bảo hành
d)
quà tặng
7.
hóa đơn
a)
おくりもの
b)
ほしょうしょ
c)
りょうしゅうしょ
d)
まちがいでんわ
8.
おくりもの
a)
giấy bảo hành
b)
hóa đơn
c)
quà tặng
d)
điện thoại nhầm
9.
trại
a)
ちゅうし
b)
かかり
c)
キャンプ
d)
てん
10.
かかり
a)
tay bẻ, tây cần
b)
điểm
c)
nhân viên
d)
dừng, đình chỉ
11.
dừng, đình chỉ
a)
キャンプ
b)
かかり
c)
ちゅうし
d)
レバー
12.
レバー
a)
gấp
b)
đúng, hẳn hoi
c)
tay bẻ, tay số
d)
dừng
13.
đúng, hẳn hoi
a)
てん
b)
きゅうに
c)
ちゃんと
d)
ちゅうし
14.
いじょうです。
a)
xin mời
b)
xin cảm ơn
c)
Xin lỗi
d)
xin hết
15.
nhân viên
a)
コース
b)
かかりいん
c)
スタート
d)
なやみ
16.
lo nghĩ, phiền muộn
a)
かかりいん
b)
それでも
c)
なやみ
d)
かいとう
17.
かいとう
a)
xuất phát
b)
nhân viên
c)
phiền muộn
d)
câu trả lời
Reset
