wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 47

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

tập trung, tập hợp

a)

長生きします

b)

別れます

c)

あつまります

d)

さします

2.

別れます

a)

tập hợp

b)

chia nhỏ

c)

sống lâu

d)

che

3.

sống lâu

a)

ながいきます

b)

別れます

c)

さします

d)

あつまります

4.

さします

a)

sống lâu

b)

che

c)

tập hợp

d)

chia nhỏ

5.

tồi tệ, xấu

a)

はっぴょう

b)

てんきよほう

c)

こわい

d)

ひどい

6.

こわい

a)

mùi

b)

dân số

c)

tồi tệ

d)

sợ, khiếp

7.

dự báo thời tiết

a)

てんきよほう

b)

はっぴょう

c)

じっけん

d)

じんこう

8.

はっぴょう

a)

dự báo thời tiết

b)

phát biểu

c)

thực nghiệm

d)

dân số

9.

thực nghiệm, thí nghiệm

a)

てんきよほう

b)

じっけん

c)

はっぴょう

d)

じんこう

10.

人口

a)

dự báo thời tiết

b)

thực nghiệm

c)

dân số

d)

mùi

11.

mùi

a)

医学

b)

科学

c)

人口

d)

におい

12.

科学

a)

khoa học

b)

y học

c)

văn học

d)

xe o tô cảnh sát

13.

văn học

a)

科学

b)

医学

c)

文学

d)

パトカー

14.

パトカー

a)

văn hoc

b)

xe cấp cứu

c)

xe ô tô cảnh sát

d)

y học

15.

xe cứu thương

a)

きゅうきゅうしゃ

b)

パトカー

c)

さんせい

d)

はんたい

16.

さんせい

a)

tán thành

b)

phản đối

c)

xe cứu thương

d)

văn học

17.

phản đối

a)

女性

b)

男性

c)

はんたい

d)

さんせい

18.

男性

a)

nữ giới

b)

nam giới

c)

phản đối

d)

đồng ý

19.

nữ giới

a)

男性

b)

女性

c)

さんせい

d)

はんたい

20.

どうも

a)

sau đó

b)

theo~thì

c)

có vẻ như là

d)

vì vậy

21.

tuổi thọ trung bình

a)

のう

b)

はかせ

c)

へいきんじゅみょう

d)

けしょう

22.

恋人

a)

đối phương

b)

đính hôn

c)

người yêu

d)

gặp

23.

đối phương

a)

あいて

b)

恋人

c)

のう

d)

はかせ

24.

のう

a)

người yêu

b)

đính hôn

c)

não

d)

tiến sĩ