wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 41

Total questions: 28

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

nhận (khiêm nhường ngữ)

a)

いただきます

b)

くださいます

c)

やります

d)

呼びます

2.

くださいます

a)

nhận

b)

cho, tặng ( tôn kính ngữ)

c)

mời

d)

thay

3.

cho, tặng (dùng cho người dưới)

a)

くださいます

b)

やります

c)

いただきます

d)

よびます

4.

呼びます

a)

cho, tặng

b)

mời

c)

nhận

d)

đổi, thay

5.

đổi, thay

a)

とりかえます

b)

しんせつにします

c)

やります

d)

呼びます

6.

しんせつにします

a)

đổi, thay

b)

mời

c)

đối xử thân thiện

d)

cho, tặng

7.

xinh, đáng yêu

a)

おとしだま

b)

おいわい

c)

かわいい

d)

みまい

8.

おいわい

a)

tiền mừng tuổi

b)

xinh

c)

mừng, quà mừng

d)

thăm người ốm

9.

tiền mừng tuổi

a)

おみまい

b)

おいわい

c)

おとしだま

d)

かわいい

10.

みまい

a)

xinh, đáng yêu

b)

mừng, quà mừng

c)

tiền mừng tuổi

d)

thăm người ốm

11.

sở thích, quan tâm

a)

はつおん

b)

ぶんぽう

c)

じょうほう

d)

きょうみ

12.

じょうほう

a)

phát âm

b)

ngữ pháp

c)

thông tin

d)

sở thích

13.

ngữ pháp

a)

きょうみ

b)

じょうほう

c)

おみまい

d)

ぶんぽう

14.

はつおん

a)

sở thích

b)

phát âm

c)

ngữ pháp

d)

con khỉ

15.

con khỉ

a)

おもちゃ

b)

えさ

c)

さる

d)

えほん

16.

えさ

a)

quyển truyện tranh

b)

đồ chơi

c)

đồ ăn cho động vật, mồi

d)

con khỉ

17.

đồ chơi

a)

えはがき

b)

えほん

c)

おもちゃ

d)

ドライバー

18.

絵本

a)

bưu ảnh

b)

đồ chơi

c)

truyện tranh

d)

cái tua vít

19.

bưu ảnh

a)

ハンカチ

b)

ドライバー

c)

えはがき

d)

くつした

20.

ドライバー

a)

cái găng tay

b)

cái tất

c)

khăn mùi xoay

d)

cái tua vít

21.

khăn mùi xoa

a)

ハンカチ

b)

くつした

c)

てぶくろ

d)

ゆびわ

22.

cái tất

a)

ゆびわ

b)

てぶくろ

c)

くつした

d)

バッグ

23.

てぶくろ

a)

cái túi

b)

khăn mùi xoa

c)

cái nhẫn

d)

cái găng tay

24.

cái nhẫn

a)

えはがき

b)

バッグ

c)

ゆびわ

d)

おもちゃ

25.

そふ

a)

cháu

b)

c)

ông

d)

chú, cậu, bác

26.

a)

そぼ

b)

そふ

c)

まご

d)

おじさん

27.

まご

a)

ông

b)

c)

cháu

d)

cô, dì

28.

năm kia

a)

おととし

b)

きょねん

c)

らいねん

d)

ことし