wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A CLOSER LOOK 2 - UNIT 4

Total questions: 13

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"Bãi biển" Tiếng Anh là gì?

(a)  

2.

"Thời tiết" Tiếng Anh là gì?

a)

countryside

b)

city

c)

beach

d)

weather

3.

"Tòa nhà" Tiếng Anh là gì?

(a)  

4.

"Nhỏ" Tiếng Anh là gì?

(a)  

5.

"To"/ "lớn" Tiếng Anh là gì?

(a)  

6.

"Đường phố" Tiếng Anh là gì?

a)

building

b)

small

c)

square

d)

street

7.

"Rộng" Tiếng Anh là gì?

a)

narrow

b)

big

c)

large

d)

wide

8.

Trái ngược với "wide" (rộng) là gì?

a)

large

b)

big

c)

narrow

d)

small

9.

"Little" (adj) ít => so sánh hơn của little là gì? => "ít hơn"

(a)  

10.

"Ngon" Tiếng Anh là gì?

a)

narrow

b)

delicious

c)

cheap

d)

expensive

11.

"rẻ" Tiếng anh là gì?

(a)  

12.

"Đắt" Tiếng Anh là gì?

a)

narrow

b)

delicious

c)

expensive

d)

cheap

13.

"Hải sản" Tiếng Anh là gì?

(a)