wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SMART START 5 THEME 3,4

Total questions: 108

Worksheet time: 2hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

Viết sang Tiếng Anh: điện thoại di động

(a)  

2.

Viết sang Tiếng Anh: cục sạc pin điện thoại

(a)  

3.

Viết sang Tiếng Anh: chợ trời

(a)  

4.

Viết sang Tiếng Anh: cục pin

(a)  

5.

Viết sang Tiếng Anh: lau chùi phòng

(a)  

6.

Viết sang Tiếng Anh: làm bài tập về nhà

(a)  

7.

Viết sang Tiếng Anh: làm việc lặt vặt

(a)  

8.

Viết sang Tiếng Anh: đi mua sắm

(a)  

9.

Viết sang Tiếng Anh: trông em

(a)  

10.

Viết sang Tiếng Anh: rẻ trái

(a)  

11.

Viết sang Tiếng Anh: rẻ phải

(a)  

12.

Viết sang Tiếng Anh: đi thẳng

(a)  

13.

Viết sang Tiếng Anh: đèn giao thông

(a)  

14.

Viết sang Tiếng Anh: biển báo dừng lại

(a)  

15.

Viết sang Tiếng Anh: rẻ

(a)  

16.

Viết sang Tiếng Anh: đắt

(a)  

17.

Viết sang Tiếng Anh: aó phong

(a)  

18.

Viết sang Tiếng Anh: khăn quàng cổ

(a)  

19.

Viết sang Tiếng Anh: áo đầm

(a)  

20.

Viết sang Tiếng Anh: ăn dưa hấu

(a)  

21.

Viết sang Tiếng Anh: cắt tóc

(a)  

22.

Viết sang Tiếng Anh: chợ hoa

(a)  

23.

Viết sang Tiếng Anh: tiệm bán kem

(a)  

24.

.................................. is the blue T-shirt? It’s 15 dollars.

a)

How many

b)

How much

25.

........................... dress is this? It’s Jenny’s dress.

a)

Whose

b)

Who

26.

.............................. do I  get to the flea market? Turn left at the traffic lights.

a)

How

b)

When

27.

......................... do I  get to the flea market? Turn left at the traffic lights.

a)

How

b)

When

28.

........................... do you do before Tet? Before Tet, I go to the market to buy flowers and decorate my house.

a)

Where

b)

What

29.

................................. is calling, please? It’s Tony.

a)

Who

b)

Whose

30.

.................................... is the park? Turn right at the corner.

a)

When

b)

Where

31.

................................. does a monkey live? A monkey lives in a jungle.

a)

Where

b)

Why

32.

........................................ giraffes are there in the zoo? There is a giraffe in the zoo.

a)

How much

b)

How many

33.

........................did you do in the summer? I went to the beach.

a)

What

b)

When

34.

............................... do you like learning English? Because I like watching English movies.

a)

When

b)

Why

35.

................................... are you going?  I’m going to art class.

a)

Where

b)

Who

36.

............................ are they doing? They’re playing soccer.

a)

When

b)

What

37.

............................ film do you like best? A man and the Crocodiles.

a)

Why

b)

Which

38.

....................... do you go to school? I go to school by bus.

a)

What

b)

How

39.

How much (a)   these shoes?

40.

Do you want to go to (a)   park?

41.

Who's call (a)   , please?

42.

Excuse me, (a)   do I get to the flea market?

43.

How much (a)   the red scarf?

44.

What do you (a)   before Tet?

45.

(a)   do you want to go?

46.

What do you want to s (a)   ?

47.

Where (a)   a monkey live?

48.

What (a)   you do last summer?

49.

Viết sang Tiếng Anh: viện bảo tàng

(a)  

50.

Viết sang Tiếng Anh: công viên giải trí

(a)  

51.

Viết sang Tiếng Anh: bể bơi

(a)  

52.

Viết sang Tiếng Anh: bãi biển

(a)  

53.

Viết sang Tiếng Anh: công viên

(a)  

54.

Viết sang Tiếng Anh: bánh ham bơ gơ

(a)  

55.

Viết sang Tiếng Anh: bánh san guýt

(a)  

56.

Viết sang Tiếng Anh: sữa lắc

(a)  

57.

Viết sang Tiếng Anh: nước ép trái cây

(a)  

58.

Viết sang Tiếng Anh: sinh tố dâu tây

(a)  

59.

Viết sang Tiếng Anh: nước uống

(a)  

60.

Viết sang Tiếng Anh: xúc xích

(a)  

61.

Viết sang Tiếng Anh: đặt hàng, gọi món

(a)  

62.

Viết sang Tiếng Anh: cảm thấy

(a)  

63.

Viết sang Tiếng Anh: bị ốm

(a)  

64.

Viết sang Tiếng Anh: đau đầu

(a)  

65.

Viết sang Tiếng Anh: đau bụng

(a)  

66.

Viết sang Tiếng Anh: cảm lạnh

(a)  

67.

Viết sang Tiếng Anh: bị sốt

(a)  

68.

Viết sang Tiếng Anh: chóng mặt

(a)  

69.

Viết sang Tiếng Anh: viêm họng

(a)  

70.

Viết sang Tiếng Anh: ho

(a)  

71.

Viết sang Tiếng Anh: nhà hàng

(a)  

72.

Viết sang Tiếng Anh: cầu trượt nước

(a)  

73.

Viết sang Tiếng Anh: tàu lượn siêu tốc

(a)  

74.

Viết sang Tiếng Anh: tàu hỏa

(a)  

75.

Viết sang Tiếng Anh: máy bay

(a)  

76.

Viết sang Tiếng Anh: xe buýt

(a)  

77.

Viết sang Tiếng Anh: xe máy

(a)  

78.

Viết sang Tiếng Anh: xe ô tô con

(a)  

79.

Viết sang Tiếng Anh: ăn

(a)  

80.

Viết sang Tiếng Anh: uống

(a)  

81.

Where are you going to go? I’m ………………… to visit my grandparents’ house.

(a)  

82.

What …………………… you like to eat? I’d like a hamburger, please.

(a)  

83.

What would you like to …………………? I'd like some orange juice, please.

(a)  

84.

What’s the ………………? I have a  stomach ache.

(a)  

85.

What’s the matter? I………………… dizzy.

(a)  

86.

How can I go to the museum? You can go there ………………… train.

(a)  

87.

What is Lucy’s ………………… food ? She likes chicken.

(a)  

88.

Would you like some coffee? No, …………………

(a)  

89.

…………………I go to the forest? You can go there by bus.

(a)  

90.

Do you want to go to the park? Sorry, I can't. I …………………clean my room.

(a)  

91.

Excuse me. How do I (a)   the flea market? Go straight along Brown Street

92.

What's the matter (a)   you?

93.

the /museum? /How /can /I /go /to

(a)  

94.

You / by/ taxi./can/ go/ there

(a)  

95.

/you /do? /What /did

(a)  

96.

First, we / restaurant./ went /to /a

(a)  

97.

Then, a /water /slide. /we /went /on

(a)  

98.

Finally, we /the/ beach./went /to

(a)  

99.

the /matter? / What / is

(a)  

100.

I/ feel /sick.

(a)  

101.

would /you /like /What / to /eat?

(a)  

102.

a /pizza,/ please./ I / would /like

(a)  

103.

would /you/What / like /to/drink?/

(a)  

104.

I / would /a glass/please./of water, /like/

(a)  

105.

you /going /Where /are/ to/ go?

(a)  

106.

I / am /going /to/ the/museum./to/ go

(a)  

107.

are/ Where /we/ going/ to /go?

(a)  

108.

 /we / are/ to /going/ grandparents?/ visit /our /

(a)