WorksheetsVocab unit 1
Total questions: 22
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Adore
a)
Ghétt
b)
Thích lắm, mê
c)
Bình thường
2.
Addictedd (adj)
a)
b)
3.
What is this call?
a)
Beach game (n)
b)
Mini game (n)
c)
Basic game (n)
4.
What is this call?
a)
Bracelet (n)
b)
Necklace (n)
c)
Ring (n)
d)
Earring (n)
5.
Communicate (v)
a)
b)
c)
6.
Craft (n)
a)
b)
7.
Craft kit (n)
a)
b)
8.
Cultural event (n)
a)
b)
9.
Detest (v)
a)
b)
10.
DIY (n)
a)
Đồ tự làm, tự sửa
b)
Đồ được tặng
c)
Đồ đi mua
11.
Don’t mind (v)
4 lines
12.
Hang out (v)
a)
b)
13.
“It’s right up my street!”
4 lines
14.
Hooked on = keen on = fond of = interested in
4 lines
15.
Join (v)
a)
b)
16.
Leisure (n)
Leisure activity (n)
Leisure time (n)
4 lines
17.
Netlingo (n)
a)
Ngôn ngữ mạng
b)
Ngôn ngữ ký hiệu
18.
Relax (v)
a)
b)
19.
Satisfied (adj)
a)
b)
c)
20.
Socialise (v)
a)
Gây dựng mối quan hệ
b)
Chống đối
c)
Tàn phá
d)
Trò chuyện với mọi người
21.
Weird (adj)
a)
Kì cục
b)
Ngớ ngẩn
22.
Virtual (adj)
a)
Ảo
b)
Hiện đại
c)
Phát triển
100 %
