wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRAMMAR 3 – UNIT 4 – 1p33 – 2,3p34

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

[...] a living

(v.p.) /ɜːn/

Kiếm sống

(a)  

2.

[...] handicraft products

(v.p.) /ˈhændikrɑːft/

Sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ

(a)  

3.

produce [...] products

(v.p.) /ˈhændikrɑːft/

Sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ

(a)  

4.

live [...]

(v.p.) /hɑːˈməʊniəsli/

Sống hài hòa

(a)  

5.

[...] the unique culture and lifestyle

(v.p.) /juˈniːk/

Giữ nét văn hóa và lối sống độc đáo

(a)  

6.

keep the [...] culture and lifestyle

(v.p.) /juˈniːk/

Giữ nét văn hóa và lối sống độc đáo

(a)  

7.

[...]

(n) /ˈbʊdɪzəm/

Đạo Phật

(a)  

8.

[...]

(n) /ˈbʊdɪst/

Phật tử

(a)  

9.

[...] towards somebody

(v) /bɪˈheɪv/

cư xử với ai

(a)  

10.

behave [...] somebody

(v) /bɪˈheɪv/

cư xử với ai

(a)  

11.

[...] crops

(v.p.)

Trồng cấy

(a)  

12.

raise [...]

(v.p.) /reɪz//ˈlaɪvstɒk/

Chăn nuôi gia súc

(a)  

13.

the land is not [...]

Đất không bằng phẳng

(a)  

14.

on the [...]

(prep.)

Trên đỉnh núi

(a)  

15.

[...]

(n) /feə(r)/

Hội chợ, chợ phiên

(a)  

16.

[...] market

(n.p) /ˈhaɪlənd/   Chợ vùng cao

(a)  

17.

[...]

(n)

Hàng hóa

(a)  

18.

[...] plants

(n.p.) /məˈdɪsɪnl/

Cây thuốc

(a)  

19.

sell [...]

(v.p.) /ˈpəʊltri/

Bán gia cầm

(a)