WorksheetsUNIT 4: INVENTION
Total questions: 66
Worksheet time: 41mins
/ɪnˈvent/ (v): phát minh, sáng chế
(a)
sự phát minh, sự sáng chế
(a)
người phát minh, người sáng chế
(a)
đồ dùng
(a)
(v): trang bị
(a)
trang thiết bị
(a)
công nghệ
(a)
(a): thuộc về công nghệ
(a)
/ˌrev.əˈluː.ʃən/
(a)
(a): cách mạng
(a)
/ˌpɒs.əˈbɪl.ə.ti/
(a)
tạo ra
(a)
/kriˈeɪ.ʃən/
(a)
/ˈræd.ɪ.kəl/ (a): cấp tiến
(a)
người máy
(a)
/ɪˈmædʒ.ɪn/ (v): tưởng tượng
(a)
có hình dáng hoặc tính cách của con người
(a)
người máy giống con người
(a)
/ədˈvɑːnst/ (a): hiện tại, tiên tiến
(a)
công nghệ hiện đại
(a)
những thiết bị công nghệ hiện đại
(a)
/ˈsɪn.ə.nɪm/ (a): đồng nghĩa
(a)
/ˈæn.tə.nɪm/ (a): trái nghĩa
(a)
/ˈsen.sər/ (n): bộ phận cảm biến
(a)
/kəˈmɑːnd/ (n): yêu cầu
(a)
(n.phr): yêu cầu bằng giọng nói
(a)
/ˈdʒes.tʃər/ (n): cử chỉ
(a)
(n.phr): những vật chuyển động
(a)
(phr.v) = figure out: tìm ra
(a)
/ˈdɪs.təns/ (n): khoảng cách
(a)
/daɪˈrek.ʃən/ (n): hướng đi
(a)
/riːˈtʃɑː.dʒə.bəl/ (a): có thể nạp lại
(a)
/ˈbæt.ər.i/
(a)
(n): nhiệm vụ
(a)
/ˈmɪʃ.ən/ (n): nhiệm vụ (game)
(a)
/ʌpˈɡreɪd/ (v): cải tiến
(a)
/dɪˈɡreɪd/ (v): xuống cấp
(a)
/əˈbɪl.ə.ti/ (n): khả năng
(a)
/səˈleb.rə.ti/ (n): người nổi tiếng
(a)
/ˈdem.ən.streɪt/ (v): mô tả, miêu tả
(a)
(n.phr): hội chợ khoa học
(a)
/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự giao tiếp
(a)
/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ (v):
(a)
/ˈtræn.spɔːt/ (n): sự di chuyển
(a)
(n): phương tiện di chuyển (3 từ)
(a)
/ˈvɪə.kəl/ (n) = means of transport
(a)
solve /sɒlv/ (v): giải quyết
(a)
/ˈtæk.əl/ = solve
(a)
= can: có thể
(a)
/ˈfæb.jə.ləs/ (a): very good, excellent
(a)
/ˈpɜː.pəs/ (n): mục đích
(a)
/ˈpɝː.pəs.fəl.i/ (n): một cách có chủ đích
(a)
/mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ (a): lộng lẫy, tráng lệ
(a)
/trænˈspær.ənt/ (a): trong suốt/ minh bạch, sáng sủa, trong sáng
(a)
/ˈres.əl/ (v): vật lộn
(a)
/kɑːm/ (a): bình tĩnh
(a)
/ˈkruː.əl/ (a): tàn nhẫn
(a)
/ˈtrem.bəl/ (v): run rẩy
(a)
/hjuːˈmɪl.i.eɪ.tɪd/ (a): nhục nhã
(a)
/rɪˈpʌɡ.nənt/ (a): đáng ghét, xấu tính
(a)
/ɪnˈspekt/ (v): quan sát
(a)
/ˈmɑː.vəl.əs/ (a): tuyệt vời
(a)
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ (v): cổ vũ
(a)
/dɪˈspleɪ/ (v): trưng bày
(a)
