wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chia thể

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

あります

a)

ない

b)

あない

c)

あらない

d)

こない

2.

よみます

a)

よみたい

b)

よみない

c)

はまない

d)

よまない

3.

書きます

(a)  

4.

おわります

(a)  

5.

よみます

(a)  

6.

ききます

(a)  

7.

ならいます

a)

ならって

b)

ならいて

c)

ならいって

8.

きます

a)

きいて

b)

きて

c)

きって

9.

けんきゅうします

(a)  

10.
おります
a)
おって
b)
おいて
c)
おりいて
d)
おりて
11.
はなします
a)
はなして
b)
はなしいて
c)
はなしって
d)
はなしで
12.

およぎます

(a)  

13.

làm ,chơi

a)

する·

b)

した

c)

して

d)

しない

14.

わかった

a)

đã kết thúc

b)

đã hiểu

c)

không hiểu

d)

kết thúc

15.

hãy tắm·

a)

あびる

b)

あびて

c)

あびた

d)

あぶ

16.

lái xe

a)

うんでんする

b)

うんてんする

c)

うてんする

d)

うんてする

17.

やすんで

a)

không nghỉ

b)

đang nghỉ

c)

đã nghỉ

d)

hãy nghỉ

18.

đóng

a)

しめる

b)

しえる

c)

ほめる

d)

しかる

19.

よんで

a)

đọc

b)

đang đọc

c)

đã đọc

d)

hãy đọc

20.

のった

a)

đã lên

b)

không lên

c)

muốn lên

d)

hãy lên

21.

nhận

a)

もらった··

b)

もらって·

c)

もらう··

d)

もらいたい·

22.

hãy tắt đi

a)

きって

b)

すって

c)

けして·

d)

よんで

23.

きった

a)

cắt

b)

không cắt

c)

đã cắt

d)

muốn cắt

24.

hãy giúp đỡ

a)

てつだいます·

b)

てつだった

c)

てつだって

d)

てつだう

25.

xem, nhìn

a)

あう·

b)

みせる

c)

みる·

d)

みた

26.

かりる

a)

cho

b)

mượn

c)

cho mượn

d)

nhảy

27.

đã quên

a)

わすれた

b)

わすれる

c)

わすれない

d)

わすれたい

28.

たばこをすった

a)

hút thuốc

b)

đã hút thuốc

c)

không hút thuốc

d)

muốn hút thuốc

29.

không nhận

·

a)

もらう·

b)

もらった

c)

もらわない

d)

もらいたい

30.

đã không làm việc

a)

はたらきたい·

b)

はたらいた·

c)

はたらかなかった·

d)

はたらく·

31.

đã tăng ca

a)

ざんぎょうした

b)

 たべた

c)

もらった

d)

 べんきょうした

32.

たべます

a)

たべる

b)

のんで

c)

する

d)

とる

33.

いきます

a)

いって

b)

いいて

c)

いて

d)

いきて

34.

たべます

a)

たべって

b)

たべて

c)

たべますて

d)

たべまて

35.

はらいます

(a)  

36.

おぼえます

(a)  

37.

よみます

a)

よみたい

b)

よみない

c)

はまない

d)

よまない

38.

しります

4 lines