WorksheetsHSK 2 - Ngọc Ánh
Total questions: 82
Worksheet time: 42mins
(dào) đến
到
报纸
帮助
百
(gào su)
to tell - bảo, kể
告诉
别
唱歌
船
(yì si)
meaning - ý nghĩa
从
打篮球
意思
但是
( liǎng )
two - 2
得
但是
两
懂
shàng bān
to go to work - đi làm
回答
上班
件
教室
(ba)
Thôi
白
吧
报纸
比
( bái )
Màu trắng
Họ: Bạch
白
百
穿
出
( bǎi )
Trăm
百
别
次
得
( bāngzhù )
Động từ - Giúp đỡ
比
大家
弟弟
帮助
( bàozhǐ )
Danh từ - Báo giấy
( bǐ )
Danh từ , Giới từ , Động từ
So, so với
比
别
长
出
别
Tính từ
Dài
(chànggē)
Động từ - Hát
出租车
taxi
train
bus
bicycle
Động từ
Ra
穿
chuān
Động từ
船
(chuán)
Danh từ
(cì)
Tính từ
Lượng từ - Lần
前
次
後
中
( cóng )
Động từ, Giới từ
Từ
从
回答。
懂。
复一
(cuò)
Danh từ
Động từ
Sai
错
大家
打篮球
但是
打篮球
( dǎ lánqiú )
Động từ
play basketball。
go swimming。
play football。
read a book。
( dàjiā )
Danh từ
Đại từ
Mọi người
但是
( dànshì )
Liên từ
but
so
and
moreover
Động từ
Đến
Trợ động từ
ex: 我 ...... 不到他的爱
" Wǒ dé bú dào tā de ài"
Động từ
Đợi
介绍 (jièshào)
( dìdì )
Đại từ
Em trai
第一
( dì yī )
Số từ
Thứ nhất
Lần đầu
Thứ 3
Thứ 2
Thứ 4
懂
( dǒng )
Động từ
( duì )
Giới từ, Động từ, Danh từ
Đúng
房间
( fángjiān )
Danh từ - Căn phòng
fēicháng
Phó từ chỉ mức độ - Cực kì
好
非常
美丽
服务员
Danh từ - Nhân Viên phục vụ
Tính từ - Cao
Động từ - Nói cho
Báo cho
gēgē
Đại từ - Anh trai
公共汽车
给 - gěi
Động từ
(a)
( gōnggòng qìchē)
Danh từ - bus
出租车
公共汽车
自行车
我买了五公斤的苹果
Danh từ - Công ty
这个苹果太贵了
过眼云烟
过 (guò) means 'to pass' or 'to cross' in Chinese.
过 (guò) means 'to fail' in Chinese.
他还没回来
what is does 还 mean?
孩子
好吃
hǎochī
Tính từ
Danh từ
Số, Hiệu
号
黑
( hēi )
Tính từ - Màu đen
欢迎
黑
Động từ - Chào đón
红
( hóng )
Tính từ
回答
Trạng từ
( jīchǎng )
Danh từ
Sân bay
( jīdàn )
Danh từ - Quả trứng
鸡蛋
( jiàn )
Lượng từ
Chiếc, kiện, …
车 chē
件
教室
jiàoshì (n)
姐姐
jiějie
Danh từ, Đại từ
介绍 (v)
( jièshào )
( jìn)
Động từ - Tiến (vào)
进
近 ( jìn)
就
觉得
( jìn )
Động từ
Trạng từ
Gần
就 ( jiù )
Động từ
Trạng từ
Giới từ
( juédé )
Động từ
Cảm thấy, cho rằng
觉得
( kāfēi )
Danh từ - Cà phê
kāishǐ
Động từ - Bắt đầu
( kǎoshì )
Danh từ
Kì thi , Kiểm tra
可能
( kěnéng )
可以
( kěyǐ )
课
( kè )
Danh từ
快
kuài
快 means 'fast / a piece of' in Chinese.
kuàilè
Tính từ - Vui vẻ
累
Động từ
Tính từ
离
Tính từ
Giới từ
away from
路
lù
旅游
Động từ - Du lịch
卖
( mài )
Động từ
慢
( màn )
Tính từ
忙
Động từ
Tính từ - Bận
每
( měi )
Đại từ
mèimei
Đại từ
Danh từ - Em gái
门
mén
Danh từ
男人
( nánrén )
Danh từ
牛奶
niúnǎi
Danh từ
女人
nǚrén
Danh từ
