WorksheetsA=ôn
Total questions: 17
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
(v) /rɪ ˈvjuː/
(a)
2.
(v) /ˈke r.i/
(a)
3.
(v) /riːtʃ/
(a)
4.
(n) hợp đồng
(a)
5.
(v) /spiːk/
(a)
6.
(v) /weər/
(a)
7.
(n) tập tài liệu
d (a)
8.
(n) đồ nội thất
f__n_t___
(a)
9.
(n) ứng viên
(a)
10.
(n) đơn ứng tuyển
(a)
11.
(n) lời phàn nàn
(a)
12.
(v) xem xét, xem lại
(a)
13.
(v) /taɪp/
a)
mang, vác
b)
chất đống lên
c)
gõ máy
14.
(v) /raɪd/
a)
cưỡi, đi xe
b)
mặc
c)
di chuyển
15.
(v) /raɪd/
a)
cưỡi, đi xe
b)
mặc
c)
di chuyển
16.
(v) trả tiền cho
pay ___
a)
in
b)
with
c)
for
17.
(v) nhìn vào cái bảng
look ___ the board
a)
to
b)
at
c)
for
100 %
