Font size
S
M
L
XL
Worksheets几点了??
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Mèo con đang chỉ tay vào hướng "十二点"
a)
b)
c)
d)
2.
Mèo con đang chỉ hướng "三点"
a)
b)
c)
d)
3.
今天是星期几?
a)
星期五
b)
星期三
c)
星期六
4.
现在几点?
a)
二点
b)
两点
c)
三点
5.
六(liù)点(diǎn)
a)
7:30
b)
7:00
c)
6:00
d)
6:30
6.
十(shí)点(diǎn)
a)
3 giờ
b)
5 giờ
c)
10 giờ
d)
9 giờ
7.
这(zhè)是(shì)什(shén)么(me)?
a)
晚上 wăn shàng
b)
下午 xià wŭ
c)
早上 zăo shàng
d)
上午 shàng wŭ
8.
这(zhè)是(shì)什(shén)么(me)?
a)
晚上 wăn shàng
b)
下午 xià wŭ
c)
早上 zăo shàng
d)
上午 shàng wŭ
9.
三点半。Sān diǎn bàn.
a)
5:30 AM
b)
3:30PM
c)
23:30PM
10.
xiàn zài jǐ diǎn ?
现 在 几 点 ?
a)
12点
b)
7点
c)
6点
d)
8点
11.
xiàn zài jǐ diǎn ?
现 在 几 点 ?
a)
6点
b)
12点
c)
12点半
d)
6点半
12.
xiàn zài jǐ diǎn ?
现 在 几 点 ?
Nghĩa là gì?
a)
Bây giờ là mấy giờ?
b)
Có mấy cái đồng hồ?
c)
Mấy giờ bạn đi học?
d)
Bây giờ bao nhiêu?
Reset
