NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsđâyy
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
phiên âm của từ này là gì ‘’出租车‘’
a)
Chūzū chē
b)
Chūchū chē
c)
Chūqū chē
2.
phiên âm của từ này là gì ‘’跳舞‘’
a)
Tiàowǔ
b)
Tiàowù
c)
Tiáowú
3.
phiên âm của từ này là gì ‘’踢足球‘’
a)
Tī zúqiú
b)
Tī chúqiú
c)
Tí zúqiú
4.
Điền lượng từ cho sẵn vào chỗ trống
我喝了一(____)酒
a)
本
b)
杯
c)
张
d)
个
5.
他买了三(____)报。
a)
个
b)
本
c)
杯
d)
张
6.
下雨的时候,我们最需要( ---)雨伞
a)
把
b)
个
c)
张
d)
本
7.
我刚买了一 (---)手机
a)
台
b)
个
c)
张
d)
本
8.
Điền từ cho sẵn trong ngoặc đơn vào vị trí thích hợp
我A的钢笔B一班的同学C借走了。(被)
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
9.
你说A英语好学,汉语难学,我说B学英语C学韩语D容易。(不比)
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
10.
我 (1) 你 (2) 买 (3)一杯 (4) 咖啡
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
11.
我 (1) 每天八点 (2) 起床,今天我(3) 九点 (4) 起床 (才)
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
Reset
