wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sports vocab

Total questions: 7

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Basketball

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng bàn

c)

Bóng đá

d)

Bóng rổ

2.

Football

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Bóng bàn

3.

Volleyball

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

d)

Bóng đá

4.

Table tennis

a)

Bóng đá

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng bàn

d)

Bóng rổ

5.

Matching:

a)

archery

1.

bắn cung

b)

badminton

2.

cầu lông

c)

baseball

3.

bóng chày

d)

athletics

4.

điền kinh

e)

wrestling

5.

đấu vật

6.

Matching:

a)

horse riding

1.

đua ngựa

b)

ice skating

2.

trượt băng

c)

climbing

3.

leo núi

d)

hockey

4.

khúc côn cầu

e)

skiing

5.

trượt tuyết

7.

The meaning of "racquet":

(a)