wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 44

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

シングル

a)

Phòng họp

b)

Phòng đôi

c)

Phòng nghỉ

d)

Phòng đơn

2.

ヘァーシャンプー

a)

Vòi sen

b)

Bồn tắm

c)

Dầu gội đầu

d)

Xà bông

3.

こい

a)

Đậm

b)

Nhạt

c)

Loãng

d)

Cứng

4.

わらいます

a)

Cười

b)

Khóc

c)

Khô

d)

Ướt

5.

カット

a)

Cắt tóc

b)

Gội đầu

c)

Đun nước

d)

Dọn dẹp

6.

Thức ăn

a)

こまかい

b)

わしょく

c)

ようしょく

d)

おかず

7.

Không khí

a)

くうこう

b)

かんき

c)

くうき

d)

こうか

8.

Quần áo giặt

a)

せんたくき

b)

せんたくもの

c)

しょくもの

d)

しょうじき

9.

Kiểu ngắn

a)

ショット

b)

シィート

c)

ショート

d)

ショト

10.

Chia tay

a)

はなれます

b)

さがれます

c)

わかれます

d)

たおれます

11.

かわきます

a)

働きます

b)

動きます

c)

乾きます

d)

巻きます

12.

あんぜん

a)

安静

b)

安全

c)

安易

d)

安危

13.

あんしん

a)

安心

b)

安定

c)

安全

d)

安易

14.

なみだ

a)

b)

c)

d)

15.

ちょうせつします

a)

超勤します

b)

調節します

c)

運動します

d)

発達します

16.

細かい

a)

せまかい

b)

こまかい

c)

ほそかい

d)

せいかい

17.

和食

a)

はそく

b)

かじょく

c)

わそく

d)

わしょく

18.

順序

a)

じゅんじゅう

b)

しゅんじょ

c)

じゅんじょ

d)

じゅんじょう

19.

洋食

a)

ようそく

b)

よそく

c)

よしょく

d)

ようしょく

20.

表現

a)

ひょうげん

b)

ひょげん

c)

ほけん

d)

ほうげん