wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10. vocab reading unit 4

Total questions: 31

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

(a)   activities: các hoạt động tình nguyện

2.

(a)   items: đồ làm bằng tay

3.

_________money:…………….

4 lines
4.

(a)   orphanage: trại trẻ mồ côi địa phương

5.

(a)   areas: vùng lũ

6.

(a)   meals to s.o: phân phát thức ăn cho ai

7.

(a)   life experience: có đc kinh nghiệm sống

8.

(a)   of purpose: mục tiêu rõ ràng

9.

(a)   life skills : xây dựng kĩ năng sống

10.

(a)   school :trường cấp 2

11.

community (a)   : trung tâm cộng đồng

12.

take s.th/s.o (a)   : đưa/dẫn ai đó đến

13.

(a)   the centre/orphanage : tại trung tâm/ trại trẻ mồ côi

14.

(a)   addition: hơn nữa

15.

(a)   life : trong cuộc sống

16.

thankful (a)   : biết ơn về

17.

(a)   similar/same interests: có cùng sở thích

18.

types (a)   : loại

19.

provide s.th (a)   s.o: cung cấp cái gì cho ai

20.

(a)   (a): phổ biến

21.

(a)   (v): tham gia

22.

(a)   (n): trại mồ côi

23.

(a)   (a): vô gia cư

24.

(a)   (n): sự cho tặng

25.

(a)   (n): nổi khổ, sự chịu đựng

26.

(a)   (n): khó khăn

27.

(a)   (n): cơ hội

28.

(a)   (a): cần thiết

29.

(a)   (n): thanh thiếu niên

30.

food (a)   : ngan hang thuc pham

31.

(a)   the end of: cuối...