Font size
Worksheets10. vocab reading unit 4
Total questions: 31
Worksheet time: 33mins
(a) activities: các hoạt động tình nguyện
(a) items: đồ làm bằng tay
_________money:…………….
(a) orphanage: trại trẻ mồ côi địa phương
(a) areas: vùng lũ
(a) meals to s.o: phân phát thức ăn cho ai
(a) life experience: có đc kinh nghiệm sống
(a) of purpose: mục tiêu rõ ràng
(a) life skills : xây dựng kĩ năng sống
(a) school :trường cấp 2
community (a) : trung tâm cộng đồng
take s.th/s.o (a) : đưa/dẫn ai đó đến
(a) the centre/orphanage : tại trung tâm/ trại trẻ mồ côi
(a) addition: hơn nữa
(a) life : trong cuộc sống
thankful (a) : biết ơn về
(a) similar/same interests: có cùng sở thích
types (a) : loại
provide s.th (a) s.o: cung cấp cái gì cho ai
(a) (a): phổ biến
(a) (v): tham gia
(a) (n): trại mồ côi
(a) (a): vô gia cư
(a) (n): sự cho tặng
(a) (n): nổi khổ, sự chịu đựng
(a) (n): khó khăn
(a) (n): cơ hội
(a) (a): cần thiết
(a) (n): thanh thiếu niên
food (a) : ngan hang thuc pham
(a) the end of: cuối...
