Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cùng làm quen với Tấn Minh / Get to know about Tan Minh (Oc)

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Con chào cả nhà! Con đố cả nhà đoán được hiện con có được mấy cái răng? / How many teeth do I have?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

2.

Hiện tại con có thể ....... để di chuyển từ chỗ này sang chỗ nọ! Currently, I can ..... to move around.

a)

Bò / Crawling

b)

Đi / Walking

c)

Lăn / Rolling

d)

Bơi / Swimming

3.

Thói quen khi đi ngủ của con là gì? What's my go-to bedtime routine?

a)

Ăn - tắm - ngủ / Eat - shower - sleep

b)

Tắm - ăn - ngủ / Shower - eat - sleep

c)

Ăn - đọc sách - ngủ / Eat - read - sleep

d)

Nghe nhạc - ăn - ngủ Listen to music - eat - sleep

4.

Con cười khanh khách khi... / I laugh when...

a)

Chơi trốn tìm / Playing hide and seek

b)

Chơi hú òa / Playing peek-a-boo

c)

Gặp người hoặc đồ vật con thích / Meet my favourite people or things

d)

Tất cả đáp án trên / All of above

5.

Bài hát ưa thích của con là... / My favourite songs...


a)

Baby shark

b)

Chú vịt con / Little duck

c)

Bé ơi ngủ ngoan / Baby, sleep well

d)

Tất cả các đáp án trên / All of above

6.

Thú bông yêu thích của con là... My favourite stuff animal...

a)

Con lừa của ba / Dad's donkey

b)

Gấu teddy / Teddy bear

c)

Con cá đồ chơi / Fish toy

d)

Gối ôm bà Nội may cho / The pillow made by Grandmom

7.

Dạo này con hay dùng cử chỉ nào nhất? Which gesture do I use most often recently?

a)

Vẫy tay tạm biệt / Wave goodbye

b)

Hôn gió / Blow kisses

c)

Chỉ tay / Pointing

d)

Vỗ tay / Clapping

8.

Phản ứng của con khi nếm thử đồ ăn mới là gì? What's my reaction when I taste something new?


a)

Nhăn mặt và nhổ nó ra / Grimace and spit it out

b)

Lắc đầu / Shaking head

c)

Mở miệng ăn thử thêm / Open mouth for more

d)

Tất cả các đáp án trên / All of above

9.

Phản ứng của con khi nhìn thấy động vật là gì? What's my reaction to seeing animals?

a)

Tò mò chỉ tay / Curious pointing

b)

Vỗ tay hào hứng / Excited clapping

c)

Im lặng nhìn chằm chằm đánh giá / Quiet and stare at the animals

d)

Tất cả những điều trên / All of the above

10.

Cách con hay dùng để chào mọi người là gì? What's my favourite way to great people?

a)

Đập tay / High-fives

b)

Vẫy tay / Waving

c)

Hôn gió / Blow kisses

d)

Tất cả những điều trên / All of the above

11.

Phản ứng của con khi lần đầu nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình?What's my reaction to seeing my own reflection for the first time?

a)

Cười / Smile

b)

Ngạc nhiên / Surprise

c)

Khóc / Cry

d)

Cố gắng chạm vào gương / Try to touch the reflection in the mirror

12.

Phản ứng của con khi lần đầu chạm tay vào bánh kem? What's my reaction to my birthday cake?

a)

Khóc / Crying

b)

Vỗ tay / Clapping

c)

Cố chạm lại lần nữa / Trying to touch again

d)

Cười to / Laughing

13.

on phản ứng thế nào khi nghe nhạc? How do I respond to the music?

a)

Múa / Dancing

b)

Nhún nhảy / Bouncing

c)

Lắc lư / Swaying

d)

Di chuyển tay / Moving hands

14.

Đồ chơi ưa thích của con trong phòng tắm là gì? My favourite toy in bathroom....

a)

Vịt cao su / Rubber duck

b)

Mấy chai dầu gội hoặc dầu tắm / Shampoo bottles

c)

Vòi sen / The shower

d)

Cái bàn chải / The brush

15.

Cách nhanh nhất để con chìm vào giấc ngủ là... The fastest way for me to fall asleep...

a)

Gặm tóc mẹ / Eating mom's hair

b)

Chơi với khăn tay / Playing with the handkerchef

c)

Nhạc / Lubbaby

d)

Ba hoặc mẹ gãi lưng cho / Mom or Dad scratch my back for me