wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion2: Sprache im Kurs

Total questions: 47

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Quyển sách

(a)  

2.

Từ điển

(a)  

3.

Từ vựng

(a)  

4.

Anh trai

(a)  

5.

Câu hỏi

(a)  

6.

Cái kính

(a)  

7.

Cái đèn

(a)  

8.

Bút bi

(a)  

9.

Cục tẩy

(a)  

10.

Bút chì

(a)  

11.

Quyển vở

(a)  

12.

giờ giải lao

(a)  

13.

Giấy

(a)  

14.

Cái ghế

(a)  

15.

Bản đồ

(a)  

16.

Túi sách

(a)  

17.

Bánh mì

(a)  

18.

Ngôi nhà

(a)  

19.

Cửa chính

(a)  

20.

Cửa sổ

(a)  

21.

Thể thao

(a)  

22.

Xe đạp

(a)  

23.

Xe mô tô

(a)  

24.

Con chó

(a)  

25.

Con mèo

(a)  

26.

Con sư tử

(a)  

27.

Phim

(a)  

28.

Pizza

(a)  

29.

Máy tính

(a)  

30.

Công ty

(a)  

31.

Văn phòng

(a)  

32.

Buổi hoà nhạc

(a)  

33.

Phi công nam

(a)  

34.

Phi công nữ

(a)  

35.

Bức ảnh

(a)  

36.

Cái cốc

(a)  

37.

Bút mực

(a)  

38.

Búi bi

(a)  

39.

Bảng

(a)  

40.

Bảng trắng

(a)  

41.

Cây trồng trong nhà

(a)  

42.

Khoá học

(a)  

43.

Con cá

(a)  

44.

Con gà

(a)  

45.

Balo

(a)  

46.

Cái bút

(a)  

47.

Cái bàn

(a)