wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna B9

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

làm thêm

a)
アルバイト
b)

イタリア

c)

アメリカ

2.

giỏi

a)
じょうず
b)

へた

c)

すき

3.

du lịch

a)
りょこう
b)

りょうこ

c)

りょこ

4.

thích

a)
すき
b)

きらい

c)

じょうず

5.

đồ ăn

(a)  

6.
không có thời gian
a)
じかんがありません
b)
おかねが ありません
c)
やくそくが ありません
7.
có việc bận
a)
じかんが あります
b)
やくそくが あります
c)
ようじが あります
8.
không thích lắm
a)

あまり 好きじゃない

b)

あまり 好き

c)

ぜんぜん 好きじゃない

9.

Hãy ghi cách đọc Kanji

上手

a)
じょうず
b)

へた

10.

Hãy ghi cách đọc Kanji 料理

a)
りょうり
b)

たべもの

11.

Hãy ghi cách đọc Kanji 旅行

a)
りょこう
b)

りょうり