wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna B10

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

trên

(a)  

2.

dưới

(a)  

3.

trong

(a)  

4.

ngoài

a)
そと
b)

なか

5.

tủ lạnh

a)
れいぞうこ
b)

おとこのこ

c)

おんなのこ

6.
cửa hàng tiện lợi
a)
コンビニ
b)
ロンビニ
c)
コソピヌ
7.
gần công viên
a)
こうえんのうえ
b)
こうえんのみぎ
c)
こうえんのちかく
8.
bên phải
a)
b)
c)
9.

Hãy ghi cách đọc Kanji 左

a)
ひだり
b)

みぎ

10.

Hãy ghi cách đọc Kanji 中

a)
なか
b)

うえ

c)

した

11.

Hãy ghi cách đọc Kanji


a)
うえ
b)

した

12.

người đàn ông

a)

おとこのひと

b)

おんなのひと