Font size
WorksheetsBÀI 2 TỪ VỰNG - KANJI
Total questions: 59
Worksheet time: 55mins
cái này
(a)
cái đó
(a)
cái kia
(a)
này~
(a)
kia~
(a)
sách
(a)
本
はん
ほん
ばん
ぽん
từ điển
(a)
辞書
ししょう
じしょう
じしょ
ししょ
tạp chí
(a)
雑誌
ざつし
さっじ
ざっじ
ざっし
báo
(a)
新聞
しぶん
しんぶん
じんぶん
しんぷん
vở
(a)
手帳
てちょう
でちょう
ていちょう
てちょ
sổ tay
(a)
danh thiếp
(a)
名刺
めいし
めしい
めいしい
めいじ
thẻ, cạc
(a)
thẻ điện thoại
(a)
bút chì
(a)
鉛筆
じしょう
じしょ
えんびつ
えんぴつ
bút bi
(a)
bút chì kim, bút chì bấm
(a)
chìa khóa
(a)
時計
とうけい
とうけ
とけ
とけい
ô, dù
(a)
cặp sách, túi sách
(a)
băng cát xét
(a)
máy ghi âm
(a)
radio
(a)
máy ảnh
(a)
tivi
(a)
máy vi tính
(a)
ô tô, xe hơi
(a)
bàn
(a)
ghế
(a)
Socola
(a)
cà phê
(a)
tiếng anh
(a)
tiếng nhật
(a)
cái gì
(a)
không phải, không đúng, sai rồi
(a)
thế à, vậy à
(a)
chỉ là chút lòng thành thôi
(a)
xin chân thành cám ơn
(a)
cám ơn
(a)
xin mời
(a)
từ nay tôi rất mong sự giúp đỡ của anh chị
(a)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
(a)
時計
(a)
傘
(a)
自動車
(a)
英語
(a)
辞書
(a)
雑誌
(a)
新聞
(a)
手帳
(a)
名刺
(a)
