wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ điển t Hàn qua tranh|B3. Trang phục, phụ kiện (MAnh)

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Nối câu để hoàn thành hội thoại

a)

치마 허리가 커요?

1.

아니요, 작아요.

b)

옷이 몸에 끼어요?

2.

아니요, 딱 맞아요.

c)

단추를 풀까요?

3.

아니요, 잠그세요

d)

바지 길이가 길어요?

4.

아니요, 짧아요.

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lắc tay, vòng tay"?

a)

발찌

b)

반지

c)

팔찌

3.

Nối các từ có liên quan đến nhau

a)

쓰다

1.

모자, 안경

b)

끼다

2.

반지, 장갑

c)

차다

3.

벨트, 시계

d)

신다

4.

스타킹, 양말, 구두

e)

하다

5.

머리띠, 스카프, 목걸이, 넥타이

4.

이것은 뭐예요?

(a)  

5.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


리사 씨는 파란색 스카프를 (a)   고 있어요.

6.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

구두를 신다

b)

2.

양말을 신다

c)

3.

장갑을 끼다

7.

Đọc câu sau và ghi âm lại:


이 블라우스와 어울리는 스카프를 하고 싶어요.

4 lines
8.

Đọc từ sau và ghi âm lại: 목걸이

4 lines
9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:


저는 귀걸이와 목걸이를 ​ (a)   고 있어요.
그리고 머리핀도 ​ (b)   고 있어요.

Choose from the below words
10.

Viết từ đồng nghĩa của 옷

(a)  

11.

Nhìn tranh và cho biết câu sau đúng hay sai:

예진이는 반지를 끼고 있어요.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


저는 공부할 때나 책 읽을 때는 (a)   .

13.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

귀걸이를 하다

b)

2.

목걸이를 하다

c)

3.

목도리를 하다

14.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án đúng:

가: 유민아, 니가 (a)   는 어디에서 샀어?
나: 학교 옆 가게에서 샀어.

15.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:

그는 그녀의 손가락에 결혼 (a)   주었어요.

16.

Nhìn tranh và cho biết câu sau đúng hay sai:


유나는 분홍색 머리띠를 하고 있어요.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:


원피스가 좀 커서 허리에 (a)   를 했어요.

18.

Ghi âm trả lời câu hỏi sau:


가장 좋아하는 액세서리를 묘사해 보세요.

4 lines
19.

Nhìn tranh và cho biết câu sau đúng hay sai:


아버지는 회색 넥타이를 하고 있어요.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


요즘 날씨가 너무 추우니까 (a)   서 가세요.