Font size
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 3 ĐIỀN TỪ
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Chỗ này, đằng này, đây
(a)
Chỗ đó, đó
(a)
Chỗ kia, đằng kia, kia
(a)
Chỗ nào, đâu
(a)
Phía này, đằng này, chỗ này, đây
(a)
Phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó
(a)
Phía kia, đằng kia, chỗ kia,kia
(a)
Phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu
(a)
Lớp học, phòng học
(a)
Nhà ăn
(a)
Văn phòng
(a)
Phòng họp
(a)
Quầy lế tân, phòng thường trực
(a)
Hành lang, đại sảnh
(a)
Căn phòng
(a)
Toa-lét, nhà ệ sinh, phòng vệ sinh
(a)
Cầu thang
(a)
Thang máy
(a)
Thang cuốn
(a)
Máy bán hàng tự động
(a)
Điện thoại
(a)
Nước( của bạn/ anh/ chị)
(a)
Công ty
(a)
Nhà
(a)
Giày
(a)
Cà vạt
(a)
Rượu vang
(a)
Quầy bán
(a)
Tầng hầm, dưới mặt đất
(a)
Tầng thứ-
(a)
Tầng mấy
(a)
_yên
(a)
Bao nhiêu tiền
(a)
Tăm
(a)
Nghìn
(a)
Mười nghìn, vạn
(a)
Xin lỗi
(a)
Cảm ơn
(a)
Xin chào quý khách, mời quý khách vào.
(a)
Cho tôi xem
(a)
Thế thì/ Vậy thì
(a)
Cho tôi
(a)
Ý
(a)
Thụy Sĩ
(a)
Pháp
(a)
