Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N1- TỪ 1-50 ĐIỀN TỪ

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

青春

(a)  

2.

青春時代

(a)  

3.

晩年

(a)  

4.

最晩年

(a)  

5.

葬式

(a)  

6.

世帯

(a)  

7.

世帯主

(a)  

8.

世帯数

(a)  

9.

二世帯

(a)  

10.

世間

(a)  

11.

世の中

(a)  

12.

世間体

(a)  

13.

庶民

(a)  

14.

庶民的

(a)  

15.

庶民階級

(a)  

16.

①địu, cõng trên lưng ②phụ thuộc, sống nhờ (実家に)

(a)  

17.

抱っこする

(a)  

18.

片言

(a)  

19.

夜更かし

(a)  

20.

夜更け

(a)  

21.

家出

(a)  

22.

戸締り(を)する

(a)  

23.

ずぶ濡れ

(a)  

24.

顔つき

(a)  

25.

身なり

(a)  

26.

身の回り

(a)  

27.

身振り

(a)  

28.

良心

(a)  

29.

良心が恥じる

(a)  

30.

良心の呵責

(a)  

31.

素質

(a)  

32.

好意

(a)  

33.

敵意

(a)  

34.

ため息

(a)  

35.

thở dài

(a)  

36.

ど忘れ

(a)  

37.

用心

(a)  

38.

予感する

(a)  

39.

視線

(a)  

40.

nhìn nhau

(a)  

41.

bị nhìn nên nhìn lại, hãy nhìn nhau đi, hay làm lành (giận nhau)

(a)  

42.

視線を逸らす

(a)  

43.

視線を外す

(a)  

44.

bị nhìn, bị để ý

(a)  

45.

迷信

(a)  

46.

tin vào điều mê tín

(a)  

47.

縁

(a)  

48.

血縁

(a)  

49.

縁故

(a)  

50.

離縁

(a)  

51.

絶縁

(a)  

52.

縁起

(a)  

53.

使い捨て

(a)  

54.

下取り

(a)  

55.

đưa món đồ cũ ra mua đổi món đồ mới

(a)  

56.

倹約

(a)  

57.

出費する

(a)  

58.

支出する

(a)  

59.

会計

(a)  

60.

会計係

(a)  

61.

会計士

(a)  

62.

所得

(a)  

63.

所得税

(a)  

64.

収入

(a)  

65.

採用する

(a)  

66.

雇用する

(a)  

67.

所属する

(a)  

68.

所属部隊

(a)  

69.

属する

(a)  

70.

待遇

(a)  

71.

派遣する

(a)  

72.

人材派遣

(a)  

73.

赴任する

(a)  

74.

chuyển công tác, chuyển đến chi nhánh khác thuộc cùng công ty

(a)  

75.

地元

(a)  

76.

現役

(a)  

77.

指図する

(a)  

78.

操縦する

(a)  

79.

操る

(a)  

80.

主食

(a)  

81.

副食

(a)  

82.

食物

(a)  

83.

穀物

(a)  

84.

豊作

(a)  

85.

凶作

(a)  

86.

不作

(a)  

87.

例年

(a)  

88.

種

(a)  

89.

せいしゅん

(a)  

90.

手品の種

(a)  

91.

種を明かす

(a)  

92.

cái gai, cái dằm (gỗ, tre,v.v)

(a)  

93.

từ ngữ có gai (lời nói gây tổn thương người khác)

(a)  

94.

毒

(a)  

95.

有毒⇔無毒

(a)  

96.

消毒

(a)  

97.

中毒

(a)  

98.

毒物

(a)  

99.

毒薬

(a)  

100.

毒殺

(a)  

101.

意地悪

(a)