WorksheetsChủ đề: Cộng đồng
Total questions: 24
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Traffic signs
a)
Biển báo giao thông
b)
Đèn giao thông
2.
Turn left
a)
Rẽ trái
b)
Falling rocks
c)
Turn right
3.
Turn right
a)
Rẽ phải
b)
Cấm rẽ phải
4.
What is it?
a)
Rẽ trái
b)
Rẽ phải
5.
Turn right
a)
Rẽ phải
b)
Rẽ trái
c)
Biển báo giao thông
6.
No left turn
a)
Rẽ trái
b)
Cấm rẽ trái
7.
What is it?
a)
Turn right
b)
No right turn
8.
No cars
a)
b)
Cấm xe máy
9.
Là
a)
Cấm xe máy
b)
Cấm ô tô
10.
Road work
a)
Cảnh báo công trường
b)
Cảnh báo đá lở
11.
What is it?
a)
Road work
b)
Falling rocks
12.
Falling rocks
a)
Cảnh báo đá lở
b)
Cấm rẽ phải
13.
Falling rocks
a)
Cảnh báo đá lở
b)
Cấm rẽ trái
c)
Cấm rẽ phải
14.
Road work
a)
Cảnh báo công trường
b)
Cấm ô tô
15.
Falling rocks
a)
b)
Cảnh báo đá lở
c)
Cấm ô tô
16.
Traffic light
a)
Biển báo giao thông
b)
Đèn giao thông
17.
Turn red
a)
Đèn đỏ
b)
Đèn xanh
c)
Đèn vàng
18.
Turn green
a)
Đèn đỏ
b)
Đèn xanh
19.
Turn yellow
a)
Đèn đỏ
b)
Đèn vàng
20.
Go
a)
Đi
b)
Đi chậm
c)
Dừng
21.
Slow down
a)
Đi chậm
b)
Đi
22.
Red is_____
a)
Go
b)
Stop
c)
Slow down
23.
Yellow is________
a)
Go
b)
Stop
c)
Slow down
24.
No left turn
a)
b)
100 %
