wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5 Grade 8 ( No 0 ) Global

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

carp

a)

cá chép

b)

cá trê

c)

cá rô phi

d)

cá vàng

2.

preserve

a)

phá huỷ

b)

lờ đi

c)

bảo tồn

d)

phân loại

3.

family bond

a)

sum họp gia đình

b)

gắn kết gia đình

c)

thành viên gia đình

d)

bữa cơm gia đình

4.

value

a)

văn hoá

b)

truyền thống

c)

giá trị

d)

phong tục

5.

văn hoá

a)

custom

b)

tradition

c)

culture

d)

value

6.

truyền thống (adj)

a)

tradition

b)

traditional

c)

traditionally

7.

truyền thống (adv)

a)

tradition

b)

traditional

c)

traditionally

8.

tà ma

a)

bad luck

b)

fortune

c)

bad spirit

d)

monster

9.

củng cố, tăng cường

a)

strengthen

b)

weaken

c)

spoken

d)

eaten

10.

anniversary

a)

nghi thức

b)

lễ kỉ niệm

c)

truyền thống

d)

phong tục

11.

tuổi thọ

a)

age

b)

longevity

c)

old age

d)

elderly

12.

maintain

a)

duy trì

b)

bảo tồn

c)

gián đoạn

d)

phá huỷ

13.

ancestor

a)

bàn thờ

b)

thờ cúng

c)

tổ tiên

d)

đồ thờ cúng

14.

altar

a)

bàn thờ

b)

thờ cúng

c)

tổ tiên

d)

đồ thờ cúng

15.

Táo Quân

a)

Apple God

b)

Kitchen God

c)

Kitchen Good

d)

Apple Good

16.

ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng

a)

admire

b)

chase away

c)

keep

d)

practise

17.

thực hiện, thực hành (một phong tục)

a)

pray

b)

admire

c)

practise

d)

place

18.

chase away

a)

chào đón

b)

tổ chức

c)

xua đuổi

d)

thực hiện

19.

cầu nguyện

a)

pray

b)

pay

c)

wish

d)

practise

20.

keep sth alive

a)

xua đuổi

b)

giữ gìn

c)

đặt

d)

treo

21.

place

a)

treo

b)

cầu nguyện

c)

đặt

d)

giữ

22.

treo

a)

place

b)

hang

c)

admire

d)

pray

23.

unicorn dance

a)

múa rồng

b)

múa lân

c)

múa sư tử

d)

múa rối

24.

acrobat

a)

môn xiếc nhào lộn

b)

người biểu diễn xiếc

c)

màn trình diễn xiếc

d)

tiết mục xiếc

25.

Choose the correct word

a)

long rice

b)

young rice

c)

broken rice

d)

sticky rice

26.

steamed chicken

a)

gà rán

b)

gà nướng

c)

gà luộc

d)

gà chiên

27.

cuộc thi

a)

contest

b)

contestant

c)

content

d)

contain

28.

thí sinh

a)

contest

b)

contestant

c)

content

d)

contain

29.

xiếc, động tác nhào lộn

a)

martial arts

b)

acrobatics

c)

acrobat

d)

dance

30.

phép tắc ăn uống

a)

table rules

b)

table maners

c)

table manners

d)

table requirement

31.

awareness

a)

ý thức

b)

nhận thức

c)

kiến thức

d)

ý tưởng

32.

ritual

a)

lễ hội

b)

lễ kỉ niệm

c)

lễ nghi

d)

lễ tết

33.

"nhà sư" tiếng Anh là gì?

(a)  

34.

release

a)

bảo tồn

b)

duy trì

c)

thả

d)

treo

35.

từ chối

a)

accept to

b)

refuse to

c)

deny to

d)

agree with

36.

chấp nhận

a)

refuse to

b)

agree with

c)

accept to

d)

deny to

37.

What is " Chính xác" in English?

-->

a)

spot on

b)

spot off

c)

on spot

38.

"Truyền cho/ truyền lại/ truyền xuống/ ..."

--> pass __________.

a)

down

b)

for

c)

with

39.

Từ nào có nghĩa là phong tục

a)

custom

b)

tradition

c)

opinion

d)

special

40.

từ nào có nghĩa là truyền thống

a)

custom

b)

tradition

c)

opinion

d)

special

41.

table _______

a)

rules

b)

regulations

c)

laws

d)

manners

42.

cute

a)

xấu xí

b)

sang trọng

c)

dể thương

d)

mạnh mẽ

43.

the blooming flower

a)

nụ hoa

b)

bông hoa đang nở

c)

cành hoa

d)

chậu hoa

44.

be fond of

a)

ghét

b)

chán

c)

quen với

d)

thích

45.

kumquat tree

a)

cây cảnh

b)

cây quất

c)

hoa kiểng

d)

cây đào

46.

peach blossom

a)

hoa mai

b)

hoa hồng

c)

hoa vạn thọ

d)

hoa đào

47.

ornamental tree

a)

cây ăn quả

b)

cây cảnh

c)

cây lấy gỗ

d)

rừng cây

48.

decoration

a)

sự chăm sóc

b)

sự bày biện

c)

sự trang trí

d)

sự buôn bán

49.

offering

a)

việc thờ cúng

b)

tặng, dâng

c)

mua

d)

bán

50.

bamboo pole

a)

cây tre

b)

cây trúc

c)

cây mai

d)

cây nêu

51.

chase

a)

lôi cuốn

b)

xua đuổi

c)

mời gọi

d)

đánh

52.

pray

a)

mong ước

b)

tìm kiếm

c)

cầu nguyện

d)

hy vọng

53.

admire

a)

ngắm nhìn, thưởng thức

b)

xem

c)

kể

d)

nghe

54.

bad spirit

a)

người xấu

b)

linh hồn xấu

c)

tính tình xấu

d)

ý tưởng xấu

55.

wedding ceremony

a)

sinh nhật

b)

đám giỗ

c)

đám cưới

d)

đám tang

56.

martial art

a)

võ thuật

b)

nghệ thuật

c)

biểu diễn

d)

nhảy múa

57.

whale worship

a)

cá voi xanh

b)

săn cá voi

c)

thờ cá voi

d)

bảo vệ cá voi

58.

lion dance

a)

nuôi sư tử

b)

múa sư tử

c)

săn sư tử

d)

sư tử nhảy múa

59.

coastal village

a)

làng duyên hải

b)

bãi biển

c)

biển khơi

d)

bờ biển

60.

entertaining

/entəˈteɪnɪŋ/

(adj)

 

a)

đáng sợ

b)

Hấp dẫn,

 thú vị