WorksheetsEnglish 11 - 15 min Part 2
Total questions: 70
Worksheet time: 1hrs 12mins
To appeal to sb = ?
(a)
To loathe = ?
(a)
To walk out on sb = ?
(a)
Raw = ?
(a)
Let-down = ?
(a)
Out of this world = ?
(a)
Proof = ?
(a)
To take place = ?
(a)
To loathe = ?
(a)
Hard-working = ?
(a)
Raw = ?
(a)
Out of this world = ?
(a)
Guilty = ?
(a)
Similarity = ?
(a)
To hang _ with sb = Đi chơi với ai đó.
(a)
To fill sth _ sth = Làm đầy.
(a)
To walk out _ sb = Rời bỏ ai đó.
(a)
To replace sb/sth _ sb/sth = Thay thế.
(a)
To get _ sth = To begin to be involved in sth.
(a)
Be suitable _ sb/sth = Phù hợp
(a)
To go _ = To happen = To take place = Diễn ra.
(a)
To ask sb _ sth = Xin, hỏi.
(a)
To _ ballet = Múa ba lê.
(a)
To _ drama = Diễn kịch.
(a)
To _ gymnastics = Tập thể dục
(a)
To _ weights = Tập tạ.
(a)
To _ photography = Chụp ảnh.
(a)
To _ martial arts = Tập võ thuật.
(a)
To _ cards = Chơi bài.
(a)
To _ chess = Chơi cờ.
(a)
To _ basketball = Chơi bóng rổ.
(a)
To _ board games = Chơi trò chơi trên bàn.
(a)
To _ ice hockey = Chơi khúc côn cầu trên băng.
(a)
To _ a musical instrument = Chơi một nhạc cụ.
(a)
To _ bowling = Chơi bowling.
(a)
To _ camping = Đi cắm trại
(a)
To _ balloon dancing = Đi tới phòng khiêu vũ.
(a)
To _ cycling = Đạp xe.
(a)
To _ shopping = Mua sắm.
(a)
To _ skateboarding = Trượt ván.
(a)
To _ rollerboarding = Trượt patin.
(a)
To _ running = Chạy bộ.
(a)
Mạng xã hội = ? (n)
(a)
Võ thuật = ? (n)
(a)
Ba lê = ? (n)
(a)
Nhiếp ảnh = ? (n)
(a)
Khu cắm trại = ? (n)
(a)
Người ăn chay = ? (n)
(a)
Đèn pha = ? (n)
(a)
Sân quần vợt = ? (n)
(a)
Tòa tháp = ? (n)
(a)
Thể dục dụng cụ = ? (n)
(a)
Sân chạy đua = ? (n)
(a)
Đường mòn = ? (n)
(a)
Môn thể thao leo núi bằng dây thừng = ? (n)
(a)
Môn lướt sóng nằm = ? (n)
(a)
Môn nhảy bungee = ? (n)
(a)
Môn diều lượn = ? (n)
(a)
Môn chạy xe ô tô con = ? (n)
(a)
Chèo thuyền Kayak = ? (n)
(a)
Môn vượt chướng ngại vật = ? (n)
(a)
Môn trượt tuyết = ? (n)
(a)
Môn lướt sóng = ? (n)
(a)
Đường vòng quanh = ? (n)
(a)
Wordform.
Act (v): Hành động.
? (n): Nam diễn viên.
? (n): Nữ diễn viên.
? (n): Hoạt động.
? (n): Nhà hoạt động.
? (n): Tình trạng không hoạt động.
? (adj): Tích cực.
? (adj): Không tích cực.
? (adv): Một cách tích cực.
? (adv): Một cách không tích cực.
(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)
(a)
Wordform.
Create (v): Sáng tạo.
? (n): Sự sáng tạo.
? (n): Tính sáng tạo.
? (adj): Sáng tạo.
? (adv): Một cách sáng tạo.
(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)
(a)
Wordform.
Differ (v): Khác.
? (n): Sự khác nhau.
? (adj): Khác nhau.
? (adv): Một cách khác biệt.
(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)
(a)
Wordform.
Imagine (v): Tưởng tượng.
? (n): Trí tưởng tượng.
? (adj): Ảo, không thực.
? (adj): Giàu trí tưởng tượng.
? (adj): Có thể tưởng tượng ra.
? (adv): Một cách giàu trí tưởng tượng.
? (adv): Một cách có thể tượng tượng ra.
(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)
(a)
Wordform.
Succeed (v): Thành công.
? (n): Sự thành công.
? (adj): Thành công.
? (adj): Thất bại.
? (adv): Một cách thành công.
? (adv): Một cách thất bại.
(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)
(a)
Wanna get 10 marks ?
I don't know
No!
Maybe yes...
Perfectly yes!
