wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 11 - 15 min Part 2

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

To appeal to sb = ?

(a)  

2.

To loathe = ?

(a)  

3.

To walk out on sb = ?

(a)  

4.

Raw = ?

(a)  

5.

Let-down = ?

(a)  

6.

Out of this world = ?

(a)  

7.

Proof = ?

(a)  

8.

To take place = ?

(a)  

9.

To loathe \ne ?

(a)  

10.

Hard-working \ne ?

(a)  

11.

Raw \ne ?

(a)  

12.

Out of this world \ne ?

(a)  

13.

Guilty \ne ?

(a)  

14.

Similarity \ne ?

(a)  

15.

To hang _ with sb = Đi chơi với ai đó.

(a)  

16.

To fill sth _ sth = Làm đầy.

(a)  

17.

To walk out _ sb = Rời bỏ ai đó.

(a)  

18.

To replace sb/sth _ sb/sth = Thay thế.

(a)  

19.

To get _ sth = To begin to be involved in sth.

(a)  

20.

Be suitable _ sb/sth = Phù hợp

(a)  

21.

To go _ = To happen = To take place = Diễn ra.

(a)  

22.

To ask sb _ sth = Xin, hỏi.

(a)  

23.

To _ ballet = Múa ba lê.

(a)  

24.

To _ drama = Diễn kịch.

(a)  

25.

To _ gymnastics = Tập thể dục

(a)  

26.

To _ weights = Tập tạ.

(a)  

27.

To _ photography = Chụp ảnh.

(a)  

28.

To _ martial arts = Tập võ thuật.

(a)  

29.

To _ cards = Chơi bài.

(a)  

30.

To _ chess = Chơi cờ.

(a)  

31.

To _ basketball = Chơi bóng rổ.

(a)  

32.

To _ board games = Chơi trò chơi trên bàn.

(a)  

33.

To _ ice hockey = Chơi khúc côn cầu trên băng.

(a)  

34.

To _ a musical instrument = Chơi một nhạc cụ.

(a)  

35.

To _ bowling = Chơi bowling.

(a)  

36.

To _ camping = Đi cắm trại

(a)  

37.

To _ balloon dancing = Đi tới phòng khiêu vũ.

(a)  

38.

To _ cycling = Đạp xe.

(a)  

39.

To _ shopping = Mua sắm.

(a)  

40.

To _ skateboarding = Trượt ván.

(a)  

41.

To _ rollerboarding = Trượt patin.

(a)  

42.

To _ running = Chạy bộ.

(a)  

43.

Mạng xã hội = ? (n)

(a)  

44.

Võ thuật = ? (n)

(a)  

45.

Ba lê = ? (n)

(a)  

46.

Nhiếp ảnh = ? (n)

(a)  

47.

Khu cắm trại = ? (n)

(a)  

48.

Người ăn chay = ? (n)

(a)  

49.

Đèn pha = ? (n)

(a)  

50.

Sân quần vợt = ? (n)

(a)  

51.

Tòa tháp = ? (n)

(a)  

52.

Thể dục dụng cụ = ? (n)

(a)  

53.

Sân chạy đua = ? (n)

(a)  

54.

Đường mòn = ? (n)

(a)  

55.

Môn thể thao leo núi bằng dây thừng = ? (n)

(a)  

56.

Môn lướt sóng nằm = ? (n)

(a)  

57.

Môn nhảy bungee = ? (n)

(a)  

58.

Môn diều lượn = ? (n)

(a)  

59.

Môn chạy xe ô tô con = ? (n)

(a)  

60.

Chèo thuyền Kayak = ? (n)

(a)  

61.

Môn vượt chướng ngại vật = ? (n)

(a)  

62.

Môn trượt tuyết = ? (n)

(a)  

63.

Môn lướt sóng = ? (n)

(a)  

64.

Đường vòng quanh = ? (n)

(a)  

65.

Wordform.

Act (v): Hành động.

? (n): Nam diễn viên.

? (n): Nữ diễn viên.

? (n): Hoạt động.

? (n): Nhà hoạt động.

? (n): Tình trạng không hoạt động.

? (adj): Tích cực.

? (adj): Không tích cực.

? (adv): Một cách tích cực.

? (adv): Một cách không tích cực.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)

(a)  

66.

Wordform.

Create (v): Sáng tạo.

? (n): Sự sáng tạo.

? (n): Tính sáng tạo.

? (adj): Sáng tạo.

? (adv): Một cách sáng tạo.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)

(a)  

67.

Wordform.

Differ (v): Khác.

? (n): Sự khác nhau.

? (adj): Khác nhau.

? (adv): Một cách khác biệt.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)

(a)  

68.

Wordform.

Imagine (v): Tưởng tượng.

? (n): Trí tưởng tượng.

? (adj): Ảo, không thực.

? (adj): Giàu trí tưởng tượng.

? (adj): Có thể tưởng tượng ra.

? (adv): Một cách giàu trí tưởng tượng.

? (adv): Một cách có thể tượng tượng ra.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)

(a)  

69.

Wordform.

Succeed (v): Thành công.

? (n): Sự thành công.

? (adj): Thành công.

? (adj): Thất bại.

? (adv): Một cách thành công.

? (adv): Một cách thất bại.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C ...)

(a)  

70.

Wanna get 10 marks ?

a)

I don't know

b)

No!

c)

Maybe yes...

d)

Perfectly yes!