wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC 2 _ HOBBIES

Total questions: 27

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
tán gẫu với bạn bè
a)
Chat with friends
b)
Collect stamp
c)
Fly kites
d)
Do magic tricks
2.
sưu tập tem
a)
Chat with friends
b)
Collect stamp
c)
Fly kites
d)
Do magic tricks
3.
làm ảo thuật
a)
Chat with friends
b)
Collect stamp
c)
Fly kites
d)
Do magic tricks
4.
thả diều
a)
Go camping
b)
Collect stamp
c)
Fly kites
d)
Do magic tricks
5.
đi cắm trại
a)
Fly kites
b)
Do sports
c)
Go camping
d)
Go for a walk
6.
đi dạo
a)
Fly kites
b)
Do sports
c)
Go camping
d)
Go for a walk
7.
đi tiệc tùng
a)
Go shopping
b)
Go partying
c)
Go swimming
d)
Go skateboarding
8.
đi mua sắm
a)
Go shopping
b)
Go partying
c)
Go swimming
d)
Go skateboarding
9.
trượt ván
a)
Go shopping
b)
Go partying
c)
Go swimming
d)
Go skateboarding
10.
đi bơi
a)
Go shopping
b)
Go partying
c)
Go swimming
d)
Go skateboarding
11.
đi chơi với bạn
a)
Hang out with friends
b)
Jog
c)
Knit
d)
Listen to music
12.
chạy bộ
a)
Hang out with friends
b)
Jog
c)
Knit
d)
Listen to music
13.
đan
a)
Hang out with friends
b)
Jog
c)
Knit
d)
Listen to music
14.
nghe nhạc
a)
Hang out with friends
b)
Jog
c)
Knit
d)
Listen to music
15.
chơi nhạc cụ
a)
Listen to music
b)
Play an instrument
c)
Play chess
d)
Sing
16.
chơi cờ
a)
Listen to music
b)
Play an instrument
c)
Play chess
d)
Sing
17.
hát
a)
Listen to music
b)
Play an instrument
c)
Play chess
d)
Sing
18.
lướt mạng
a)
Play chess
b)
Surf the internet
c)
Take photos
d)
Go to the cinema
19.
chụp ảnh
a)
Play chess
b)
Surf the internet
c)
Take photos
d)
Go to the cinema
20.
đi xem phim
a)
Surf the internet
b)
Go travelling
c)
Take photos
d)
Go to the cinema
21.
đi du lịch
a)
Surf the internet
b)
Go travelling
c)
Take photos
d)
Go to the cinema
22.
xem tivi
a)
Watch television
b)
Learn languages
c)
Do gardening
d)
Paint
23.
học ngoại ngữ
a)
Watch television
b)
Learn languages
c)
Do gardening
d)
Paint
24.
làm vườn
a)
Watch television
b)
Do gardening
c)
Learn languages
d)
Paint
25.
vẽ (màu nước)
a)
Watch television
b)
Draw
c)
Do gardening
d)
Paint
26.
vẽ (màu chì)
a)
Learn languages
b)
Watch television
c)
Draw
d)
Go cycling
27.
đạp xe
a)
Learn languages
b)
Watch television
c)
Draw
d)
Go cycling