wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ tượng thanh/ tượng hình (日本語)

Total questions: 27

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

がらがら

a)

Khản tiếng,vắng vẻ

b)

Khát khô cổ

c)

(Run) cầm cập

d)

Trôi chảy (liên tục)

2.

キラキラ

a)

Khản tiếng

b)

Vắng vẻ

c)

Lấp lánh

d)

Choáng váng, chóng mặt

3.

カラカラ

a)

Cười tủm tỉm

b)

Trôi chảy

c)

Khản tiếng,vắng vẻ

d)

Khát khô cổ

4.

ngủ say

(a)  

5.

すらすら

a)

Uống ừng ực

b)

Lén lút

c)

Trôi chảy (liên tục)

d)

Háo hức

6.

ニコニコ

a)

Cười khúc khích

b)

Cười tủm tỉm

c)

Cười mỉm

d)

Cười đểu

7.

ニヤニヤ

a)

Cười khanh khách

b)

Cười trừ

c)

Cười khúc khích

d)

Cười tủm tỉm

8.

run cầm cập

(a)  

9.

ノロノロ

a)

Chậm như sên

b)

Lặp đi lặp lại

c)

Suýt soát

d)

Xoay mòng mòng

10.

ワクワク

a)

Xoàn xoạt

b)

Suýt soát

c)

Háo hức

d)

Lung lay

11.

ぶつぶつ

a)

Xé toạc

b)

Làu bàu lẩm bẩm

c)

Xì xào

d)

Lén lút

12.

ごくごく

a)

Cạch cạch

b)

Uống ừng ực

c)

Đến giờ làm gì

d)

Húp sột soạt

13.

ぴったり

a)

Vừa khít

b)

Chật chội

c)

Bất ngờ

d)

Ngủ say

14.

Lơ đễnh

(a)  

15.

たっぷり

a)

Thiếu thốn

b)

Đầy đủ,dồi dào

c)

Lặp đi lặp lại

d)

Ngồi yên

16.

Ngồi yên

(a)  

17.

ほっと(する)

a)

Thở phì phèo

b)

Thở dốc

c)

Thở phào

d)

Thở Dalab

18.

ギリギリ

a)

Lấp la lấp lánh

b)

Sáng chói

c)

Róc rách

d)

Suýt soát

19.

そろそろ

a)

Đến giờ làm gì

b)

Ừng ực

c)

Trôi chảy

d)

Lặp lại

20.

(Nói ngoại ngữ) trôi chảy/ bép xép

(a)  

21.

あっさり

a)

Nhanh chóng

b)

Lề mề

c)

Đầy đủ

d)

Ngày kia

22.

こっそり

a)

Đột ngột

b)

Lén lút

c)

Vồ lấy

d)

Bôm bốp

23.

Xoay mòng mòng/ vòng vòng

(a)  

24.

クヨクヨ

a)

Lo lắng chuyện không đâu

b)

Đi thôi

c)

Đến đây

d)

Uống ừng ực

25.

そっくり

a)

Giống hệt

b)

Dần dần

c)

Lơ là

d)

Thở phào nhẹ nhõm

26.

フラフラ

a)

Chóng mặt

b)

Choáng váng

c)

Lấp lánh

d)

Lảo đảo

27.

lặp đi lặp lại

(a)