WorksheetsIRREGULAR VERBS (V2/VED)
Total questions: 70
Worksheet time: 1hrs 10mins
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
live
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
collect
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
play
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
miss
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
walk
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
translate
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
watch
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
type
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
love
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
like
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
stop
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
study
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
fix
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
change
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
chase
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
turn
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
end
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
visit
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
travel
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
look
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
get
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
take
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
learn
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
eat
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
build
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
read
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
catch
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
swim
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
write
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
drink
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
drive
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
put
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
have
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
go
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
ride
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
meet
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
come
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
run
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
tell
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
say
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
speak
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
feel
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
make
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
keep
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
do
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
see
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
cut
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
sell
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
find
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
give
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
hug
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
rub
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
fit
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
plan
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
stay
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
allow
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
follow
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
borrow
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
prefer
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
permit
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
transfer
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
enter
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
listen
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
try
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
deny
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
carry
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
hurry
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
worry
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
marry
(a)
chuyển động từ sang hình thức quá khứ
advise
(a)
