wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IRREGULAR VERBS (V2/VED)

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

live

(a)  

2.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

collect

(a)  

3.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

play

(a)  

4.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

miss

(a)  

5.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

walk

(a)  

6.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

translate

(a)  

7.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

watch

(a)  

8.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

type

(a)  

9.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

love

(a)  

10.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

like

(a)  

11.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

stop

(a)  

12.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

study

(a)  

13.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

fix

(a)  

14.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

change

(a)  

15.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

chase

(a)  

16.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

turn

(a)  

17.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

end

(a)  

18.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

visit

(a)  

19.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

travel

(a)  

20.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

look

(a)  

21.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

get

(a)  

22.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

take

(a)  

23.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

learn

(a)  

24.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

eat

(a)  

25.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

build

(a)  

26.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

read

(a)  

27.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

catch

(a)  

28.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

swim

(a)  

29.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

write

(a)  

30.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

drink

(a)  

31.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

drive

(a)  

32.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

put

(a)  

33.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

have

(a)  

34.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

go

(a)  

35.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

ride

(a)  

36.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

meet

(a)  

37.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

come

(a)  

38.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

run

(a)  

39.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

tell

(a)  

40.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

say

(a)  

41.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

speak

(a)  

42.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

feel

(a)  

43.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

make

(a)  

44.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

keep

(a)  

45.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

do

(a)  

46.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

see

(a)  

47.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

cut

(a)  

48.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

sell

(a)  

49.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

find

(a)  

50.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

give

(a)  

51.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

hug

(a)  

52.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

rub

(a)  

53.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

fit

(a)  

54.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

plan

(a)  

55.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

stay

(a)  

56.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

allow

(a)  

57.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

follow

(a)  

58.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

borrow

(a)  

59.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

prefer

(a)  

60.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

permit

(a)  

61.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

transfer

(a)  

62.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

enter

(a)  

63.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

listen

(a)  

64.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

try

(a)  

65.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

deny

(a)  

66.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

carry

(a)  

67.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

hurry

(a)  

68.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

worry

(a)  

69.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

marry

(a)  

70.

chuyển động từ sang hình thức quá khứ

advise

(a)