wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Vocab A2_1

Total questions: 112

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Mùa xuân

(a)  

2.

Mùa hè

(a)  

3.

Mùa thu

(a)  

4.

Mùa đông

(a)  

5.

Trước, trước khi

(a)  

6.

Sau, sau khi

(a)  

7.

Sau này, gần cuối

(a)  

8.

Thường xuyên, lặp đi lặp lại

(a)  

9.

Hằng ngày

(a)  

10.

Ngay lập tức

(a)  

11.

Đột ngột, bất thình lình

(a)  

12.

Gần đây

(a)  

13.

Thường xuyên

(a)  

14.

Kể từ khi, từ khi

(a)  

15.

Chưa

(a)  

16.

Hành động, cư xử

(a)  

17.

Thuộc về

(a)  

18.

Mượn

(a)  

19.

Khiến, gây ra

(a)  

20.

Kết nối

(a)  

21.

Cân nhắc

(a)  

22.

Phát triển

(a)  

23.

Phát hiện

(a)  

24.

Đi vào

(a)  

25.

Kì vọng

(a)  

26.

Thất bại

(a)  

27.

Thành công

(a)  

28.

Sửa

(a)  

29.

Tập trung

(a)  

30.

Giữ

(a)  

31.

Làm đau

(a)  

32.

Phát minh

(a)  

33.

Mời

(a)  

34.

Gồm, bao hàm

(a)  

35.

Gợi ý

(a)  

36.

Nhận

(a)  

37.

Đặt bàn

(a)  

38.

Hóa đơn

(a)  

39.

Đi ăn ngoài

(a)  

40.

Đặt món, đơn đặt món

(a)  

41.

Phục vụ bàn

(a)  

42.

Bếp trưởng

(a)  

43.

Đầu bếp

(a)  

44.

Đậu

(a)  

45.

Thịt bò

(a)  

46.

Kẹo

(a)  

47.

Bánh quy

(a)  

48.

Cá và khoai tây chiên

(a)  

49.

Bánh mì kẹp xúc xích

(a)  

50.

Bánh kẹp thịt, bánh hăm bơ gơ

(a)  

51.

Mứt

(a)  

52.

Nấm

(a)  

53.

Hạt

(a)  

54.

Mì Ý

(a)  

55.

Bánh nướng

(a)  

56.

Thịt heo

(a)  

57.

Nước sốt

(a)  

58.

Xúc xích

(a)  

59.

Bánh mì nướng

(a)  

60.

Sô cô la nóng

(a)  

61.

Đồ uống có cồn

(a)  

62.

Luộc, đun sôi

(a)  

63.

Đun, làm nóng

(a)  

64.

Nấu, được nấu

(a)  

65.

Nếm thử

(a)  

66.

Công thức

(a)  

67.

Ki lô gam

(a)  

68.

Nồi nấu

(a)  

69.

Lò nướng

(a)  

70.

Bát, tô

(a)  

71.

Nĩa

(a)  

72.

Dao

(a)  

73.

Đĩa

(a)  

74.

Thìa

(a)  

75.

Phương tiện, xe cộ

(a)  

76.

Phương tiện giao thông công cộng

(a)  

77.

Tàu điện ngầm

a)

Metro

b)

Subway

c)

Underground

d)

Van

78.

Xe đường dài

(a)  

79.

Xe đạp, xe máy

(a)  

80.

Xe máy

a)
Motorbike
b)

Motorcycle

c)

Metro

d)

Truck

81.

Xe tải

(a)  

82.

Xe tải (chuyên chở hành lý hay người)

(a)  

83.

Xe hơi

(a)  

84.

Tàu thủy

(a)  

85.

Hãng hàng không

(a)  

86.

Hành lý

a)

Luggage

b)

Baggage

c)

Passenger

d)

Platform

87.

Làm thủ tục kiểm tra ở sân bay

(a)  

88.

Hành khách

(a)  

89.

Phi công

(a)  

90.

Chỗ ngồi

(a)  

91.



(a)  

92.

Cất cánh

(a)  

93.

Bắt xe

(a)  

94.

Động cơ

(a)  

95.

Đường giao thông

(a)  

96.

Sân ga xe lửa

(a)  

97.

Đường ray

(a)  

98.

Tuyến

(a)  

99.

Đường đi, đường ray

(a)  

100.

Phòng chờ

(a)  

101.

Lái xe

(a)  

102.

Xăng

a)

Gas

b)

Petrol

c)

Wheel

d)

Sail

103.

Chỗ để xe, chỗ đậu xe

(a)  

104.

Bánh xe, vô lăng

(a)  

105.

Thuyền, tàu

(a)  

106.

Hướng đi

(a)  

107.

Chỉ dẫn

(a)  

108.

Hỏi đường ai đó

Ask sb the (a)  

109.

Đường đi

(a)  

110.

Thẳng

(a)  

111.

Rẽ, quay đầu xe

(a)  

112.

Lạc đường

(a)