Worksheets12과 + 13과 (서울1)
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Bơi ( động từ )
(a)
2.
Đĩa, tô, bát
(a)
3.
Mì lạnh
(a)
4.
Thịt bò xào
(a)
5.
Thực đơn
(a)
6.
Ngồi
(a)
7.
Cho, tặng
(a)
8.
Cửa hàng
(a)
9.
Ông chú
(a)
10.
Bao nhiêu
(a)
11.
Tất cả
(a)
12.
2 cái bàn
(a)
13.
4 chai sữa
(a)
14.
5 bát cơm trộn
(a)
15.
8 học sinh
(a)
16.
6 ly nước ép
(a)
17.
4 quyển từ điển
(a)
18.
10 cái túi xách
(a)
19.
5 chai bia
(a)
20.
1 quả táo
(a)
21.
18.000 won
(a)
22.
390.000 won
(a)
23.
4500 won
(a)
24.
6 triệu won
(a)
25.
921 won
(a)
100 %
