WorksheetsVua Tiếng việt
Total questions: 23
Worksheet time: 2hrs 10mins
Name
Class
Date
1.
b / a / ú / c / n / u
(a)
2.
ọ / c / l / n / ồ
(a)
3.
a / c / c / o / u / n
(a)
4.
c / í / ố / t / v
(a)
5.
b / y / l / a / i
(a)
6.
t / b / t / t / ậ / ấ
(a)
7.
m / m / ô / t / ì
(a)
8.
t / p / m / m / ắ / é
(a)
9.
c / ủ / h / h / n / i / m / ệ / n
(a)
10.
ấ / u / p / h / l / á
(a)
11.
ị / t / n / v / n /g / ư / ớ
(a)
12.
ú / c / c / h / ừ / g / m / n
(a)
13.
"Gào thét" là động từ hay tính từ?
a)
Động từ
b)
Tính từ
14.
Chọn từ chính xác:
"Phố xá" hay "Phố sá"
(a)
15.
"Bạc mạng" hay "Bạt mạng"
(a)
16.
Điền vào chỗ trống:
cá lớn..........cá bé
a)
ăn
b)
nuốt
c)
nhai
d)
nuôi
17.
u/n/v/g/ơ/n/ư/â/Q
(a)
18.
h/í/c/n/T/c/á/h
(a)
19.
c/u/n/â/Q/ờ
(a)
20.
n/h/n/t/h/T/ầ/i
(a)
21.
t/u/Q/n/q/ấ/ý/u
(a)
22.
ừ/g/ú/c /m/C/n/h
(a)
23.
t/g/y/ắ/h/ế/Q/n/u/t
(a)
100 %
