Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Close up- U1.1- Meaning

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trực tuyến

(a)  

2.

ngoại tuyến

(a)  

3.

tuổi

(a)  

4.

sở thích

(a)  

5.

hoạt động

(a)  

6.

quốc gia

(a)  

7.

mơ, giấc mơ

(a)  

8.

Mẫu giáo

(a)  

9.

trường tiểu học

(a)  

10.

Trường cấp hai

(a)  

11.

Trung học phổ thông

(a)  

12.

trường cao đẳng

(a)  

13.

trường đại học

(a)  

14.

nổi tiếng

(a)  

15.

thiên nhiên

(a)  

16.

đáng kinh ngạc

(a)  

17.

một người bạn thân

(a)  

18.

phổ biến

(a)  

19.

nổi tiếng

(a)  

20.

Châu Âu

(a)  

21.

thuộc Châu Âu

(a)  

22.

Châu Á

(a)  

23.

thuộc Châu Á

(a)  

24.

Châu phi

(a)  

25.

thuộc châu Phi

(a)  

26.

trong tương lai

(a)  

27.

cùng nhau đi chơi

(a)  

28.

quà lưu niệm

(a)  

29.

khách du lịch/ du khách

(a)  

30.

phòng trưng bày/ phòng triển lãm

(a)  

31.

bán

(a)  

32.

mua

(a)  

33.

hồ sơ/ tiểu sử sơ lược

(a)  

34.

bức ảnh = photo

(a)  

35.

nhiếp ảnh

(a)  

36.

thợ chụp ảnh/ nhiếp ảnh gia

(a)  

37.

xuất sắc, lỗi lạc

(a)  

38.

xuất sắc, ưu tú

(a)  

39.

môn bóng gậy

(a)  

40.

đông đúc

(a)