Worksheets調理師の専門用語・3
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
sự chuẩn bị
じゅんび
じゅんばん
よび
よしゅう
これは何?
キャビア
とびうおのこ
イクラ
ふた を する。
đậy lại
che lại
đậy nắp
nắp xoong
( đồ) dự bị, dự phòng
じゅんび
じゅんばん
よび
よじ
イクラはどれ?
xới cơm
ごはんをもる
ごはんをもす
ごはんをもえる
ごはんをもどす
これは何?
キャビア
とびうおのこ
イクラ
おくら
あらいものをあらってください。
hãy giặt
hãy giặt đồ
hãy rửa đồ
hãy rửa
じゅんびする?
sắp xếp
chuẩn bị
sẵn sàng
sắp xếp theo thứ tự
ướp thịt bò
ぶたにくをねかす。
ぶたにくをねかせる。
ぎゅうにくをねかす。
ぎゅうにくをねかせる。
チョコレートをとかす。
đun Sô cô la
Nấu chảy Sô cô La
chuẩn bị Socola
làm nóng Socola
rang lạc
ピーナッツをねかせる。
ピーナッツをもる
ピーナッツをせんじる。
ピーナッツをとかす。
おにぎり
cơm
cơm rang
cơm trắng
cơm cuộn rong biển
nắm cơm
おにぎりをにぎる。
おにぎりをたく。
おにぎりをせんじる。
おにぎりをとぐ。
đập trứng?
たまごをたたきます。
たまごをわけます。
たまごをとります。
たまごをわります。
つけこむ?
muối dưa
rửa rau
luộc rau
sơ chế rau
(theo) thứ tự, lần lượt
じゅんび
じゅんじょう
じゅんばん
じゅんはん
cất kéo vào trong ngăn kéo.
たなにどうぐをしまう。
ひきだしにはさみをしまう。
たなにどうぐをとる。
ひきだしにはさみをだす。
lau sạch bàn.
テーブルをきれいにふきます。
テーブルをふきます。
テーブルをきれいにのかせる。
テーブルをこす。
にくまんをまぶす。
hấp cách thuỷ bánh bao thịt
hấp bánh bao
nướng bánh bao
hấp cách thuỷ thịt
băm thịt
にくをせんじる。
にくをせんぎりにする。
にくをわぎりにする。
にくをきざむ。
đập trứng, tách trứng?
たまごをたたく。
たまごをわる。
たばこをたたく。
たばこをねる。
みずをふっとうする。
nấu nước
đun sôi nước
nấu chảy nước
đun cạn nước
魚をひっくりかえす。
xoay, lật gà
xoay, lật cá
ướp cá
ướp gà
lọc
こす
こむ
こねる
こねまぜる
にくを ねっする。
làm nóng thịt
hâm nóng thịt
đun chín thịt
rang thịt
ăn thử
ししょく
しそく
ししょくする
しそくする
vo gạo
こめをたく
こめをゆでる
こめをとく
こめをとぐ
生姜をたたく。
đập gừng
đập tỏi
đập bột mì
đập trứng
スープをあじわう。
ăn thử súp
làm nóng súp
nêm, nếm súp
khuấy đều súp
hơ lửa
あぶる
いじる
こす
せんじる
のばす
kéo
kéo dài, dàn mỏng
ăn thử
làm nóng
băm nhuyễn tỏi
にんにくをせんぎりにする。
にんにくをわぎりにする。
にんにくをみじんぎりにする。
にんにくをつぶす。
こねまぜる
nhồi, nhào bột
ngâm nước
lọc
làm đông cứng
nổi lên
うくあがる
うぐあがる
うきあがる
うぎあがる
鮭をおこらせる
làm đông cứng cá
làm lạnh cá
làm đông cứng cá hồi
làm lạnh cá
ngâm gạo vào nước
こめをひたす。
みずにこめをひたす。
こなをふりかける。
こめをみずにふりかける。
làm đông cứng nước
水をおこる。
水をおこらせる。
水をひやす。
水をかいとうする。
味
あじ
しお
やくみ
あし
「ちゃはん」はどれ?
ようにく・ラム?
thịt bê
thịt cừu
thịt dê
thịt ngựa
thịt dê?
やぎにく
やきにく
こうしにく
ようにく
サモン?
thịt ba chỉ
cá thu đao
cá bơn
thịt cá hồi
thịt ngựa ( dùng để ăn sashimi)
うまにく
うまさしみ
はさし
ばさし
げいにく?
thịt cá voi
thịt cá heo
thịt cá hồi
thịt cá mập
