NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 22
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
你自己做吧
Nǐ zìjǐ zuò ba
Có nghĩa là
Bạn ngồi đi
Bạn làm đi
Bạn tự làm đi
Bản thân bạn đi
你的爱好是什么?
Nǐ de àihào shì shénme?
好
有
我爱妈妈
Wǒ ài māmā
跳舞
Tiàowǔ
Sau khi tan học, tôi về nhà
Tiếng Trung nói thế nào
下课以后,我回家
Xiàkè yǐhòu, wǒ huí jiā
以后下课,我回家
yǐhòu Xiàkè, wǒ huí jiā
下以后课,我回家
Xià yǐhòu kè, wǒ huí jiā
Tôi vô cùng thích nhảy múa
Tiếng Trung nói thế nào
我喜欢跳舞
Wǒ xǐhuān tiàowǔ
我非常喜欢跳舞
Wǒ fēicháng xǐhuān tiàowǔ
·我喜欢非常跳舞
Wǒ xǐhuān fēicháng tiàowǔ
Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng
Tiếng Trung là:
睡觉以前,我刷牙
Shuìjiào yǐqián, wǒ shuāyá
以前睡觉,我刷牙
yǐqián Shuìjiào, wǒ shuāyá
以睡觉前,我刷牙
yǐ Shuìjiào qián, wǒ shuāyá
老师特别喜欢我
Tiếng Việt là:
Cô giáo quý tôi
Cô giáo rất đặc biệt
Cô giáo vô cùng quý tôi
Món quà này rất đặc biệt
Tiếng Trung là
这份礼物很特别
Zhè fèn lǐwù hěn tèbié
这份礼物很非常
Zhè fèn lǐwù hěn Fēicháng
这份特别礼物很
Zhè fèn tèbié lǐwù hěn
Tôi có hứng thú với tiếng Trung
Nói như thế nào
我中文感兴趣
Wǒ zhōngwén gǎn xìngqù
我感兴趣中文
Wǒ gǎn xìngqù zhōngwén
我对中文感兴趣
Wǒ duì zhōngwén gǎn xìngqù
我对跳舞很感兴趣
Tiếng Việt là:
Tôi nhảy múa đúng
Tôi có hứng thú với việc nhảy múa
Tôi đúng việc nhảy múa
Nice to meet you
Rất vui vì được gặp bạn
Tiếng Trung là:
很高兴认识你
Hěn gāoxìng rènshi nǐ
很好认识你
Hěn Hǎo rènshi nǐ
很高兴有你
Hěn gāoxìng yǒu nǐ
