Font size
WorksheetsLektion5: Termine
Total questions: 55
Worksheet time: 55mins
Cuộc hẹn
(a)
Thời gian
(a)
Đồng hồ (treo tường)
(a)
Đồng hồ (đeo tay)
(a)
Năm
(a)
Tháng
(a)
Tuần
(a)
Ngày trong tuần
(a)
Cuối tuần
(a)
Ngày
(a)
Tiếng
(a)
Phút
(a)
Giây
(a)
Kỳ nghỉ
(a)
Thời gian rảnh
(a)
Ngày lễ
(a)
Mùa
(a)
Buổi sáng (sớm)
(a)
Buổi sáng (muộn)
(a)
Buổi trưa
(a)
Buổi chiều
(a)
Buổi tối
(a)
Buổi đêm
(a)
Hôm kia
(a)
Hôm qua
(a)
Hôm nay
(a)
Ngày mai
(a)
Ngày kia
(a)
Thứ hai
(a)
Thứ ba
(a)
Thứ tư
(a)
Thứ năm
(a)
Thứ sáu
(a)
Thứ bảy
(a)
Chủ nhật
(a)
Tháng 1
(a)
Tháng 2
(a)
Tháng 3
(a)
Tháng 4
(a)
Tháng 5
(a)
Tháng 6
(a)
Tháng 7
(a)
Tháng 8
(a)
Tháng 9
(a)
Tháng 10
(a)
Tháng 11
(a)
Tháng 12
(a)
Mùa xuân
(a)
Mùa hạ
(a)
Mùa thu
(a)
Mùa đông
(a)
Bữa sáng
(a)
Bữa trưa
(a)
Bữa tối
(a)
Ăn sáng (Verben)
(a)
