wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion5: Termine

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc hẹn

(a)  

2.

Thời gian

(a)  

3.

Đồng hồ (treo tường)

(a)  

4.

Đồng hồ (đeo tay)

(a)  

5.

Năm

(a)  

6.

Tháng

(a)  

7.

Tuần

(a)  

8.

Ngày trong tuần

(a)  

9.

Cuối tuần

(a)  

10.

Ngày

(a)  

11.

Tiếng

(a)  

12.

Phút

(a)  

13.

Giây

(a)  

14.

Kỳ nghỉ

(a)  

15.

Thời gian rảnh

(a)  

16.

Ngày lễ

(a)  

17.

Mùa

(a)  

18.

Buổi sáng (sớm)

(a)  

19.

Buổi sáng (muộn)

(a)  

20.

Buổi trưa

(a)  

21.

Buổi chiều

(a)  

22.

Buổi tối

(a)  

23.

Buổi đêm

(a)  

24.

Hôm kia

(a)  

25.

Hôm qua

(a)  

26.

Hôm nay

(a)  

27.

Ngày mai

(a)  

28.

Ngày kia

(a)  

29.

Thứ hai

(a)  

30.

Thứ ba

(a)  

31.

Thứ tư

(a)  

32.

Thứ năm

(a)  

33.

Thứ sáu

(a)  

34.

Thứ bảy

(a)  

35.

Chủ nhật

(a)  

36.

Tháng 1

(a)  

37.

Tháng 2

(a)  

38.

Tháng 3

(a)  

39.

Tháng 4

(a)  

40.

Tháng 5

(a)  

41.

Tháng 6

(a)  

42.

Tháng 7

(a)  

43.

Tháng 8

(a)  

44.

Tháng 9

(a)  

45.

Tháng 10

(a)  

46.

Tháng 11

(a)  

47.

Tháng 12

(a)  

48.

Mùa xuân

(a)  

49.

Mùa hạ

(a)  

50.

Mùa thu

(a)  

51.

Mùa đông

(a)  

52.

Bữa sáng

(a)  

53.

Bữa trưa

(a)  

54.

Bữa tối

(a)  

55.

Ăn sáng (Verben)

(a)