wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BY LEDUYHUNG DXBP E9 U5 VOCA TEST 1

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

rickshaw 

a)

(n): xe kéo

b)

(n):gợi ý

c)

(v): phiền hà

d)

(n): hang động

2.

recommendation 

a)

(n):gợi ý

b)

(n): xe kéo

c)

(n): pháo đài

d)

(n): ngôi mộ

3.

bother 

a)

(v): phiền hà

b)

(n): hang động

c)

(n): pháo đài

d)

(n):gợi ý

4.

Notre Dame Cathedral

a)

(n): Nhà thờ Đức Bà

b)

(n): Tượng Nữ Thần Tự Do

c)

(n): Tượng Đức Mẹ

d)

(n): Nhà thờ Đức Mẹ

5.

cavern 

a)

(n): hang động

b)

(n): đá vôi

c)

(n): pháo đài

d)

(n): ngôi mộ

6.

limestone 

a)

(n): đá vôi

b)

(n): đá quí

c)

(n): đá thạch anh

d)

(n): đá mắc ma

7.

fortress 

a)

(n): pháo đài

b)

(n): hang động

c)

(v): tôn vinh

d)

(adj): đẹp, hùng vĩ

8.

citadel

a)

(n): tường thành, thành lũy

b)

(n): bối cảnh

c)

(adj): [thuộc] hoàng đế

d)

(n): công trình

9.

tomb 

a)

(n): ngôi mộ

b)

(n): bối cảnh

c)

(adj): kinh ngạc

d)

(v): tôn vinh

10.

administrative 

a)

(adj): hành chính

b)

(n): bối cảnh

c)

(adj): kinh ngạc

d)

(n): biện pháp

11.

setting 

a)

(n): bối cảnh

b)

(n): biện pháp

c)

(adj): kinh ngạc

d)

(v): tôn vinh

12.

astounding 

a)

(adj): kinh ngạc

b)

(n): biện pháp

c)

(adj): đẹp, hùng vĩ

d)

(n): công trình

13.

measure 

a)

(n): biện pháp

b)

(v): tôn vinh

c)

(n): công trình

d)

(adj): quyến rũ

14.

Imperial 

a)

(adj): [thuộc] hoàng đế

b)

(adj): đẹp, hùng vĩ

c)

(n): công trình

d)

(n):biện pháp an ninh, an toàn

15.

breathtaking 

a)

(adj): đẹp, hùng vĩ

b)

(v): tôn vinh

c)

(n):biện pháp an ninh, an toàn

d)

(adj): kinh ngạc

16.

honor 

a)

(v): tôn vinh

b)

(n): công trình

c)

(n):gợi ý

d)

(n): pháo đài

17.

monument 

a)

(n): công trình

b)

(n): hang động

c)

(n): pháo đài

d)

(n): ngôi mộ

18.

security 

a)

(n):biện pháp an ninh, an toàn

b)

(n): khu phức hợp, cụm di tích

c)

(n): bối cảnh

d)

(n): pháo đài

19.

complex 

a)

(n): khu phức hợp, cụm di tích

b)

(n): công trình

c)

(adj): hành chính

d)

(adj): kinh ngạc

20.

seductive 

a)

(adj): quyến rũ

b)

(n): bối cảnh

c)

(v): phiền hà

d)

(adj): kinh ngạc