wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BY LEDUYHUNG DXBP E9 U5 VOCA TEST 2

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

scholar 

a)

(n): học giả

b)

(n): thí sinh

c)

(n): chủ đề

d)

(n): triều đại

2.

spectacular 

a)

(adj): ngoạn mục

b)

(n): vòng chơi

c)

(n): tấm màn lớn

d)

(n): khu nghỉ dưỡng

3.

contestant

a)

(n): thí sinh

b)

(n): vòng chơi

c)

(n): người hành hương

d)

(n): triều đại

4.

round (in a game)

a)

(n): vòng chơi

b)

(n): vòng sân chơi

c)

(n): khu vui chơi

d)

(n): khu trò chơi

5.

pilgrim 

a)

(n): người hành hương

b)

(n): chủ đề

c)

(n): tấm màn lớn

d)

(n): triều đại

6.

theme 

a)

(n): chủ đề

b)

(n): tấm màn lớn

c)

(adj): ngoạn mục

d)

(n): học giả

7.

backdrop 

a)

(n): tấm màn lớn

b)

(n): tấm màn nhỏ

c)

(n): tấm màn che

d)

(n): tấm màn đen

8.

reign 

a)

(n): triều đại

b)

(adj): dài hạn

c)

(n): vòng chơi

d)

(n): học giả

9.

significantly 

a)

(adv): đáng kể

b)

(adj): dài hạn

c)

(n): khu nghỉ dưỡng

d)

(n): sự hình thành

10.

long-term

a)

(adj): dài hạn

b)

(n): sự hình thành

c)

(adj): ngoạn mục

d)

(n): học giả

11.

restoration 

a)

(n): khu nghỉ dưỡng

b)

(adj): vượt trội, nổi bật

c)

(n): kiệt tác

d)

(n):hang động

12.

unsurpassed 

a)

(adj): vượt trội, nổi bật

b)

(n): sự hình thành

c)

(n): kiệt tác

d)

(n):hang động

13.

formation 

a)

(n): sự hình thành

b)

(n): kiệt tác

c)

(adj): kiến tạo

d)

(n):hang động

14.

masterpiece 

a)

(n): kiệt tác

b)

(adj): kiến tạo

c)

(n):hang động

d)

(n): vách đá

15.

tectonic 

a)

(adj): kiến tạo

b)

(n):hang động

c)

(n): vách đá

d)

(adj): nổi bật; đập vào mắt

16.

grotto 

a)

(n):hang động

b)

(n): vách đá

c)

(adj): nổi bật; đập vào mắt

d)

(adj): bảo vệ

17.

cliff 

a)

(n): vách đá

b)

(adj): nổi bật; đập vào mắt

c)

(adj): bảo vệ

d)

(n): chủ đề

18.

outstanding 

a)

(adj): nổi bật; đập vào mắt

b)

(adj): bảo vệ

c)

(n): tấm màn lớn

d)

(n): triều đại

19.

defensive 

a)

(adj): bảo vệ

b)

(n): vách đá

c)

(n): kiệt tác

d)

(n): triều đại

20.

remarkable 

a)

(adj): nổi bật

b)

(adj): dài hạn

c)

(adv): đáng kể

d)

(n): tấm màn lớn