Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng nhật - Từ vựng N5

Total questions: 6

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

tôi

a)

あなた

b)

私

c)

君が

d)

僕は

2.

người

a)

ねこ

b)

動物

c)

人

d)

いぬ

3.

điền nghĩa của từ :

アメリカ là

(a)  

4.

xinh đẹp

a)

しんせつ

b)


いい

c)

しんせつ

d)

アメリカ

5.

愛

a)

yêu

b)

thích

c)

ghét

d)

câm hận

6.

Hàn Quốc

a)

ドイツ

b)

にほん

c)

ちゅうごく

d)

かんこく