Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 - Full Từ vựng

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
Du học
a)
護照
b)
出租
c)
書架
d)
留學
2.

Chủ cho thuê nhà

a)
鑰匙
b)
房租
c)
出租
d)
房東
3.
Luôn luôn
a)
起來
b)
總是
c)
生活
d)
討論
4.
Giá sách
a)
書房
b)
書桌
c)
公寓
d)
書架
5.

Thu, gom, nhận

a)
剩
b)
替
c)
收
d)
燈
6.
Phòng ngủ
a)
書房
b)
臥室
c)
水費
d)
順利
7.
Làm
a)
租
b)
層
c)
還
d)
弄
8.
Thuận lợi
a)
順利
b)
生活
c)
公寓
d)
衣櫃
9.
Hài lòng
a)
費用
b)
上去
c)
滿意
d)
起來
10.
Máy giặt
a)
衣櫃
b)
洗衣機
c)
費用
d)
留學生
11.
Không ngờ, không nghĩ đến
a)
聽起來
b)
沒想到
c)
獎學金
d)
一會兒
12.
Còn lại
a)
剩下
b)
書桌
c)
這邊
d)
便利
13.
Cho thuê
a)
費用
b)
出來
c)
房東
d)
出租
14.
Bên này
a)
那邊
b)
這邊
c)
過來
d)
包括
15.
Đi lên
a)
留學
b)
剩下
c)
上去
d)
費用
16.
Ra đây
a)
電費
b)
出來
c)
鑰匙
d)
這邊
17.
Điện
a)
層
b)
電
c)
吵
d)
租
18.
Thảo luận
a)
習慣
b)
討論
c)
鑰匙
d)
總是
19.
Tiền cọc
a)
便利
b)
書架
c)
順利
d)
押金
20.
Lại đây
a)
過來
b)
上去
c)
包括
d)
出來
21.
Cửa hàng tiện lợi
a)
一會兒
b)
便利商店
c)
便利
d)
租屋網站
22.
Chung cư
a)
起來
b)
公寓
c)
出租
d)
書房
23.
Bóng đèn
a)
掛
b)
陪
c)
收
d)
燈
24.
Bàn học
a)
書桌
b)
這邊
c)
剩下
d)
水費
25.

Vẫn/ còn

a)
還
b)
替
c)
上去
d)
弄
26.
Hộ chiếu
a)
護照
b)
出租
c)
滿意
d)
費用
27.
Tư liệu,tài liệu
a)
那邊
b)
衣櫃
c)
除了
d)
資料
28.
Học bổng
a)
獎學金
b)
留學
c)
押金
d)
看起來
29.
Thói quen
a)
起來
b)
電費
c)
討論
d)
習慣
30.
Nửa đêm
a)
包括
b)
半夜
c)
起來
d)
過來
31.
Tiện lợi
a)
討論
b)
電費
c)
便利
d)
押金
32.
Bạn cùng phòng
a)
房租
b)
室友
c)
房東
d)
那邊
33.
Thuê
a)
層
b)
租
c)
替
d)
收
34.
Vận chuyển, chuyển
a)
裝
b)
搬
c)
房租
d)
替
35.
Một lúc, một lát
a)
便利商店
b)
聽起來
c)
一會兒
d)
留學生
36.
Chuyển nhà
a)
順利
b)
鑰匙
c)
搬家
d)
臥房
37.
Phòng sách
a)
書架
b)
臥房
c)
書房
d)
公寓
38.
Tiền thuê nhà
a)
房東
b)
那邊
c)
搬家
d)
房租
39.

Chi tiêu/ chi phí

a)
習慣
b)
過去
c)
費用
d)
滿意
40.
Du học sinh
a)
留學生
b)
生活
c)
留學
d)
獎學金
41.

Cuộc sống/ sinh sống

a)
鑰匙
b)
總是
c)
書架
d)
生活
42.
Nước ngoài
a)
除了
b)
水費
c)
臥室
d)
國外
43.
Nghe như, nghe có vẻ
a)
沒想到
b)
聽起來
c)
留學生
d)
一會兒
44.
Treo, móc
a)
吵
b)
陪
c)
掛
d)
收
45.
Bên đó, bên kia
a)
那邊
b)
起來
c)
簽約
d)
願意
46.
Đứng lên
a)
起來
b)
上去
c)
剩下
d)
便利
47.
Đồng ý, tình nguyện
a)
滿意
b)
室友
c)
願意
d)
好幾
48.
Qua kia
a)
過來
b)
上去
c)
過去
d)
鑰匙
49.

ồn ào/ cãi nhau

a)
剩
b)
出租
c)
費用
d)
吵
50.
Nhìn có vẻ
a)
起來
b)
聽起來
c)
過來
d)
看起來
51.
Một vài, một số
a)
房租
b)
好幾
c)
除了
d)
資料
52.
Kí hợp đồng
a)
房東
b)
鑰匙
c)
簽約
d)
討論
53.
Đi cùng
a)
上去
b)
層
c)
陪
d)
收
54.
Chìa khóa
a)
搬家
b)
水費
c)
出租
d)
鑰匙
55.
Tủ lạnh
a)
衣櫃
b)
剩下
c)
滿意
d)
冰箱
56.
Webside thuê phòng
a)
一會兒
b)
資料
c)
租屋網站
d)
便利商店
57.
Tầng
a)
還
b)
租
c)
替
d)
層
58.
Tủ quần áo
a)
順利
b)
習慣
c)
討論
d)
衣櫃
59.
Tiền điện
a)
水費
b)
電費
c)
押金
d)
便利
60.
Bao gồm
a)
包括
b)
這邊
c)
半夜
d)
書桌
61.
Lắp đặt, chứa đựng
a)
掛
b)
剩
c)
裝
d)
搬
62.
Thừa, còn lại
a)
收
b)
剩下
c)
裝
d)

接

63.
Ngoài, ngoại trừ
a)
除了
b)
願意
c)
室友
d)
國外
64.
Thay thế
a)
陪
b)
燈
c)
吵
d)
替
65.
Tiền nước
a)
押金
b)
水費
c)
順利
d)
臥室