Worksheetscam 10 test 3 pass 3 Full
Total questions: 105
Worksheet time: 18mins
phong phú, dồi dào, nhiều
(a)
một cách tình cờ, ngẫu nhiên
(a)
nghệ thuật tiên tiến
(a)
nông dân
(a)
khảo cổ học
(a)
quần đảo
(a)
đánh giá
(a)
giả định, giả thuyết
(a)
chặng cuối
(a)
biên giới
(a)
bình đựng tro cốt
(a)
tình cờ
(a)
xuồng
(a)
có khả năng
(a)
nghĩa trang
(a)
manh mối
(a)
định cư, chiếm làm thuộc địa
(a)
đưa ra ánh sáng
(a)
phần san hô ở ngoài
(a)
sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
(a)
công nhận, ghi nhận
(a)
dám đương đầu với
(a)
bị bỏ rơi, vô chủ
(a)
đào
(a)
phân biệt
(a)
khoảng thời gian
(a)
về hướng đông
(a)
sự trống rỗng
(a)
trống rỗng
(a)
bắt gặp, chạm trán, gặp phải
(a)
vĩnh viễn
(a)
mở rộng
(a)
sự mở rộng, sự bành trướng
(a)
xa, rộng, trải rộng bao la
(a)
dòng chảy
(a)
địa lý
(a)
ngôi mộ
(a)
có thể sống được
(a)
dừng lại (=stop)
(a)
lưu giữ
(a)
gió ngược
(a)
chân trời
(a)
chỉ ra, cho thấy
(a)
không thể nhìn thấy được
(a)
cầu khẩn
(a)
núi lửa bao phủ rừng rậm
(a)
đặt chân lên mặt trăng
(a)
bắt đầu, dấn thân, lao vào
(a)
vật nuôi
(a)
thủy thủ
(a)
làm chủ
(a)
con chim trạm trổ
(a)
hay cằn nhằn
(a)
kĩ năng điều hướng
(a)
mạng, lưới
(a)
chuyến đi đại dương
(a)
ngoài tầm nhìn
(a)
đi quá đích
(a)
truyền lại
(a)
nhìn xuống
(a)
chất đống, chồng chất lên nhau
(a)
người tiên phong
(a)
đồn điền
(a)
chỉ ra
(a)
cảng
(a)
bình
(a)
tiền sử
(a)
phỏng đoán, cho rằng
(a)
thịnh hành, phổ biến
(a)
từ bỏ
(a)
tái tạo, dựng lại
(a)
những thứ còn sót lại
(a)
tiết lộ
(a)
đảo ngược
(a)
dàn xếp
(a)
vành
(a)
mạo hiểm, đầy rủi ro
(a)
đi lang thang
(a)
kĩ năng chèo thuyền
(a)
rải rác, phân tán
(a)
rất nhiều
(a)
cạo
(a)
chim biển
(a)
người đi biển
(a)
đi biển
(a)
niêm phong
(a)
an toàn
(a)
một loạt các
(a)
kéo dài qua
(a)
kéo dài
(a)
chuyến đi nhanh
(a)
hạt giống khoai môn
(a)
mỏng manh, thưa thớt
(a)
thích thú, vui sướng
(a)
đẩy
(a)
thủy triều, làn sóng
(a)
dấu vết
(a)
gió mậu dịch
(a)
nhánh cây
(a)
khám phá
(a)
không có kế hoạch, ngoài ý muốn
(a)
mạo hiểm
(a)
lượng dữ liệu
(a)
cơn gió tình cờ
(a)
chịu đựng, chống lại
(a)
