wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JF N5_Ôn tập Topic 4 いえ

Total questions: 19

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

căn hộ

a)

いえ

b)

こうえん

c)

アパート

d)

いっこだて

2.

nhà riêng/nhà nguyên căn

a)

いえ

b)

こうえん

c)

アパート

d)

いっこだて

3.

へや

a)

khu vườn

b)

căn phòng

c)

phòng khách

d)

nhà bếp

4.

げんかん

a)

tiền sảnh (huyền quan)

b)

cầu thang

c)

nhà tắm

d)

nhà bếp

5.

いえには カップが (  )あります。

a)

ひとつ

b)

ふたつ

c)

みっつ

d)

むっつ

6.

Match the following

アイロン

せんぷうき

れいぞうこ

そうじき

せんたくき

7.

わたしのいえ( ​ (a)   )へや( ​ (b)   )みっつ あります。

Choose from the below words
8.

きむらさんは おかあさん( )すんでいます。

a)

b)

9.

いえには ねこと いぬが (    )。

a)

あります

b)

います

10.

Điền từ ngược nghĩa với: うえ><

(a)  

11.

あいだ là "bên trong" ĐÚNG hay SAI?

a)
Sai
b)
ĐÚNG
12.

ほんは テーブル(  )うえです。

a)
から
b)
c)
d)
13.

にんぎょうは とけいの(  )です。

a)

よこ

b)

した

c)

なか

d)

あいだ

14.

Kanji => Hiragana: 新しい

(a)  

15.

Kanji => Hiragana: 小学校

(a)  

16.

Kanji => Hiragana: 大丈夫

(a)  

17.

わたしのいえは (    )です。

a)

おおきい

b)

ちいさい

c)

あかるい

d)

くらい

18.

わたしのへは せまいです。(   )です。(ひろい)

a)

ひろい

b)

ひろくない

c)

ひろいな

d)

ひろいじゃありません

19.

Sắp xếp các tính từ dưới đây vào các cột tương ứng:

(い~形容詞: tính từ đuôi I, な~形容詞: tính từ đuôi Na)

Categorize the following

大きい

小さい

いい

わるい

新しくない

古くない

よくない

ひろくない

せまくない

やすくない

きれい

たいへん

ゆうめい

べんり

きらい

すてき

ひまじゃありません

すきじゃありません

げんきじゃありません

おもしろい

い~形容詞(+)
な~形容詞(+)
い~形容詞(-)
な~形容詞(-)