wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG U5 L10

Total questions: 62

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

cho phép ai đó làm gì
Choose 2 answers

a)

let V

b)

allow sb to V

c)

let to V

d)

allow sb V

2.

amaze

a)

làm ngạc nhiên

b)

ứng dụng

c)

áp dụng

d)

hành động

3.

application

a)

làm ngạc nhiên

b)

ứng dụng

c)

áp dụng

d)

hành động

4.

act

a)

làm ngạc nhiên

b)

ứng dụng

c)

áp dụng

d)

hành động

5.

act

a)

làm ngạc nhiên

b)

ứng dụng

c)

áp dụng

d)

hành động

6.

ứng dụng

(a)  

7.

battery

a)

pin

b)

đặt

c)

nút bấm

d)

sạc

8.

pin

(a)  

9.

charge

a)

pin

b)

đặt

c)

nút bấm

d)

sạc

10.

sạc

(a)  

11.

button

a)

pin

b)

đặt

c)

nút bấm

d)

sạc

12.

nút bấm

(a)  

13.

cheap >< ________

a)

expensive

b)

extended

c)

especial

d)

exercise

14.

communicate + (a)   : giao tiếp với

15.

control

a)

điều khiển

b)

thuận lợi

c)

khách hàng

d)

thiết kế

16.

customer

a)

điều khiển

b)

thuận lợi

c)

khách hàng

d)

thiết kế

17.

Closet meaning " customer "

a)

client

b)

climate

c)

designer

d)

employee

18.

designer

a)

điều khiển

b)

nhà thiết kế

c)

khách hàng

d)

thiết kế

19.

thiết bị

a)

device

b)

develop

c)

distance

d)

display

20.

khoảng cách

a)

device

b)

develop

c)

distance

d)

display

21.

hiển thị, trưng bày

a)

device

b)

develop

c)

distance

d)

display

22.

tài liệu

a)

device

b)

document

c)

distance

d)

display

23.

thí nghiệm

a)

experiment

b)

express

c)

experience

d)

effective

24.

bày tỏ

a)

experiment

b)

express

c)

experience

d)

effective

25.

trỉa nhiệm

a)

experiment

b)

express

c)

experience

d)

effective

26.

hiệu quả

a)

experiment

b)

express

c)

experience

d)

effective

27.

máy móc

a)

machine

b)

measure

c)

perhaps

d)

powerful

28.

đo đạc

a)

machine

b)

measure

c)

perhaps

d)

powerful

29.

có lẽ

a)

machine

b)

measure

c)

perhaps

d)

powerful

30.

bộ xử lí (máy tính)

a)

machine

b)

processor

c)

perhaps

d)

powerful

31.

công nhận, nhận ra

a)

machine

b)

recognise

c)

perhaps

d)

powerful

32.

dung lượng lưu trữ

a)

software

b)

stain

c)

storage space

d)

suitable

33.

dung lượng lưu trữ

a)

software

b)

stain

c)

storage space

d)

suitable

34.

phù hợp

a)

software

b)

stain

c)

storage space

d)

suitable

35.

máy hút bụi

a)

weight

b)

valuable

c)

vacuum cleaner

d)

vacum cleaner

36.

có giá trị

a)

weight

b)

valuable

c)

vacuum cleaner

d)

vacum cleaner

37.

có giá trị

a)

weight

b)

valuable

c)

vacuum cleaner

d)

vacum cleaner

38.

máy hút bụi

a)

weight

b)

valuable

c)

vacuum cleaner

d)

vacum cleaner

39.

vật thể 3 chiều

(a)  

40.

dung lượng lưu trữ

a)

software

b)

stain

c)

storage space

d)

suitable

41.

thank + (a)   : nhờ vào

42.

dung lượng lưu trữ

(a)  

43.

dung lượng lưu trữ

(a)  

44.

dung lượng lưu trữ

(a)  

45.

tài liệu

(a)  

46.

tuyến đường

(a)  

47.

hiệu quả

(a)  

48.

phát triển

(a)  

49.

không người lái

(a)  

50.

communicate + (a)   : giao tiếp với

51.

thuận lợi

(a)  

52.

flight

a)

chuyến bay

b)

nội thất

c)

phần cứng

d)

cài đặt

53.

furniture

a)

chuyến bay

b)

nội thất

c)

phần cứng

d)

cài đặt

54.

hardware

a)

chuyến bay

b)

nội thất

c)

phần cứng

d)

cài đặt

55.

invention

a)

chuyến bay

b)

phát minh ra

c)

sự phát minh

d)

cài đặt

56.

cài đặt

(a)  

57.

_____ >< heavy

a)

light

b)

leave

c)

left

d)

small

58.

phòng thí nghiệm

(a)  

59.

nội thất

(a)  

60.

quét sạch

a)

wipe away

b)

walk down

c)

3d printing

d)

weight

61.

in 3 chiều

a)

wipe away

b)

walk down

c)

3d printing

d)

weight

62.

in 3 chiều

(a)