NEW
Font size
Worksheetstừ vựng N5 bài 1
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
きゅうじゅういち
81
71
91
51
32
にじゅうご
さんじゅうに
よんじゅう
ひゃく
1
いち
よん
ご
じゅう
Pháp
ブラジル
フランス
アメリカ
ドイツ
にほん
Trung Quốc
Mỹ
Nhật Bản
Pháp
Ấn Độ
アメリカ
ベトナム
イギリス
インド
アメリカ
Mĩ
Anh
Ấn Độ
Trung Quốc
chào lần đầu gặp nhau
はい
はじめまして
ありがとう
よろしくおねがいします
どうぞよろしくおねがいします
xin chào
tôi là An
tạm biệt, hẹn gặp lại
rất hân hạnh được làm quen
vâng, đúng
いいえ
がくせい
はい
だれ
bệnh viện
でんき
かいしゃいん
けんきゅうしゃ
びょういん
nhà nghiên cứu
けんきゅうしゃ
だいがく
あなた
でんき
bác sĩ
がくせい
かいしゃいん
エンジニア
いしゃ
nhân viên ngân hàng
かいしゃいん
ぎんこういん
せんせい
がくせい
かいしゃいん
nhân viên công ty
người nước ngoài
bạn
trường học
がくせい
kĩ sư
giáo viên
nhân viên
học sinh
せんせい
học sinh
nhân viên
giáo viên
kĩ sư
あのひと(あのかた)
tôi
bạn
người kia, người đó
học sinh
あなた
tôi
bạn
anh ấy
cô ấy
わたし
tôi
bạn
họ
người đó
きょうし
thư viện
giáo viên
nhân viên
học sinh
だいがく
siêu thị
thư viện
đại học
giáo viên
イギリス
thái lan
hàn quốc
anh
đức
かんこく
hàn quốc
nhật
nga
ý
ちゅうごく
trung quốc
hàn quốc
mỹ
braxin
