Font size
WorksheetsÔN TẬP CUỐI HKI (2023-2024)
Total questions: 90
Worksheet time: 1hrs 23mins
Đâu không phải là hệ điều hành
Linux
Unix
Ubuntu
Hệ điều hành phổ biến nhất trên máy tính là gì?
Windows
Linux
Mac OS
Unix
Đâu là hệ điều hành miễn phí?
Windows
Linux
Mac OS
Android
Có 3 hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung chức năng chính là gì? (There are 3 main desktop operating systems: Window, MacOS, and Linux. What do these operating systems have in common)?
Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin
Cung cấp trò chơi điện tử
Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng.
Cung cấp giao diện người dùng
Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi.
Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn Đúng nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý và chọn Sai nếu không phải. (You need to define the functions that are managed by the Operating System of the computer. For each of the following actions, select True if it is an Operating System-managed task and False if it is not)
Chỉnh sửa tập tin văn bản (Editing text files)
Tìm kiếm trên Internet (Search the Internet)
Cấp phát tài nguyên phần cứng (Allocate hardware resources)
Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi (Communicating with peripheral devices)
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau (For each statement regarding Mobile Operating Systems, select True or False for each of the following statements):
Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android
IOS có nhiều ứng dụng hơn Android
Apps trên ios thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android
Hệ điều hành ios được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%
Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển tương ứng: (Corresponding to each Operating System, please select the corresponding Development Company)
Android
Chrome OS
Windows
Microsoft
IOS
Apple
Linux
Cộng đồng cùng chia sẽ và phát triễn
Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3) (Which is true for Linux Operating System? (Choose 3))
Độc quyền (Monopoly)
Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động
Có thể chạy trên mọi phần cứng
Có tính bảo mật cao (High security)
Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình
Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng (For each type of software, determine if it is System software or Application software).
Trình duyệt Web (Web browser) là: (a)
Bộ phát đa phương tiện (Multimedia player) là: (b)
Trình điều khiển card đồ họa (Graphics card driver) là: (c)
Trình quản lý phân vùng ổ đĩa (Disk Partition Manager) là: (d)
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))
Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền
Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền
Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền
Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))
Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền
Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền
Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền
Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai (For each statement about open source software, choose True or False):
¨ Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở (All free software is open source software) (a)
¨ Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở (Anyone can inspect, modify and improve the source code of open source software) (b)
¨ Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở (You must agree to the End User License Agreement before using open source software) (c)
Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng (Match each type of software application with the corresponding purpose):
Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu sổ và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ
Ứng dụng bảng tính
Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử
Phần mềm trình chiếu
Truy cập thông tin trên Internet
Trình duyệt Web
Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu
Phần mềm xử lý văn bản
Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan
Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng (Match each software application concept with its corresponding definition):
Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.
Web-based Application
Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy
Desktop Application
Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được | thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay
App
Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau
Application
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:
Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi. (a)
Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó (b)
Phần mềm độc quyền thường miễn phí (c)
Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại (d)
Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật (e)
Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong 1 Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ hoặc chọn Không nếu không thể
Khởi động Trình quản lý Tác vụ (a)
Điều chỉnh tần số quét màn hình (b)
Hiển thị cài đặt kết nối mạng (c)
Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị (d)
Mật khẩu an toàn là mật khẩu như thế nào?
Có đầy đủ 8 ký tự đặc biệt
Có tối thiểu 8 ký tự
Chứa các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt
Tối thiểu 8 ký tự và bao gồm các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt
Sắp xếp các hệ điều hành theo nhà sản xuất?
Microsoft
Apple
Cộng đồng Linus Torvalds
AT&T Unix
Các hệ diều hành Mobile phổ biến?
Android
IOS
WINDOWS 10 MOBILE
Blackberry 10
CÁC TRÌNH DUYỆT WEB PHỔ BIẾN HIỆN NAY?
Microsoft Edge
Google Chrome
OPERA
Safari
Cốc Cốc
CÁC ỨNG DỤNG WEB ĐƯỢC SỬ DỤNG PHỔ BIẾN HIỆN NAY?
Google drive
Google MAIL
Onedrive
Google DOCS
Google Sheets
Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng (For each type of software, determine if it is System software or Application software).
Trình duyệt Web (Web browser) là: (a)
Bộ phát đa phương tiện (Multimedia player) là: (b)
Trình điều khiển card đồ họa (Graphics card driver) là: (c)
Trình quản lý phân vùng ổ đĩa (Disk Partition Manager) là: (d)
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))
Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền
Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền
Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền
Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai (For each statement about open source software, choose True or False):
¨ Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở (All free software is open source software) (a)
¨ Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở (Anyone can inspect, modify and improve the source code of open source software) (b)
¨ Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở (You must agree to the End User License Agreement before using open source software) (c)
Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng (Match each type of software application with the corresponding purpose):
Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu sổ và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ
Ứng dụng bảng tính
Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử
Phần mềm trình chiếu
Truy cập thông tin trên Internet
Trình duyệt Web
Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu
Phần mềm xử lý văn bản
Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan
Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng (Match each software application concept with its corresponding definition):
Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.
Web-based Application
Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy
Desktop Application
Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được | thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay
App
Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau
Application
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:
Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi. (a)
Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó (b)
Phần mềm độc quyền thường miễn phí (c)
Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại (d)
Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật (e)
Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web (Which of the following statements is true about Web-based applications)?
Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình (Before you can use a Web application, you must install it on your computer).
Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn (Web applications process information locally on your computer).
Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web (You must have an Internet connection to use the Web application).
Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn (The Web version of the desktop application has all the same features as the desktop version).
Xác định đúng chức năng của các thiết bị sau (Determine the correct function of the following devices):
Được sử dụng để nhập thông tin dạng văn bản vào máy tính
Được dùng để nhập thông tin dạng âm thanh vào máy tính
Được dùng để in các ấn phẩm từ máy tính hoặc các thiết bị thông minh
Được dùng để quét các hình ảnh hoặc văn bản vào máy tính
Được dùng để quay video hoặc ghi hình vào máy tính hoặc các thiết bị thông minh
Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3) (What are the three input devices when connected to a non-touchscreen computer? (Choose 3))
•Màn hình Monitor
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: (For each input device-related statement, select True or False for each of the following statements) :
Chuột là thiết bị nhập (Mouse as input device)
Màn hình là một thiết bị nhập (The screen is an input device)
Loa là một thiết bị nhập (Speaker is an input device)
Bàn phím là một thiết bị nhập (The keyboard is an input device)
Micro là một thiết bị nhập (Microphone is an input device)
Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Ghép với tên loại cổng kết nối tương ứng (bserve the following image to determine the connection port types. Match with the corresponding port type name):
Internet Port
VGA Port
HDMI Port
Audio Port
USB Port
Ghép từng loại cáp với tên gọi tương ứng (Match each type of cable with its corresponding name):
USB
USB C
Lightning
Micro USB
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: (For each output-related statement, select True or False for each of the following statements):
Headphone là một thiết bị xuất (Headphone is an output device)
Bàn phím là một thiết bị xuất (The keyboard is an output device)
Máy in là một thiết bị xuất (The printer is an output device)
Máy quét là một thiết bị xuất (Scanner is an output device)
Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất (Headset is both an input device and an output device)
Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây (What kind of cable can transfer data up to 480 megabits per second)?
Micro USB
Lightning connector
USB
USB-C
Hãy ghép nối các loại kết nối với các khái niệm tương ứng? Match the types of connections with the corresponding concepts?
là cổng kết nối cáp tiêu chuẩn cho máy tính và các thiết bị điện tử khác
USB
Là tiêu chuẩn chung mới nhất cho kết nối có dây của các thiết bị thông minh
USB C
Là cổng kết nối phổ biến trên điện thoại sử dụng hệ điều hành Android
Micro USB
Là cổng kết nối 8 chân dùng để truyền dữ liệu và sạc năng lượng độc quyền do Apple sáng chế ra trên các thiết bị của Apple
Lightning
Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng? (Which device converts data from digital to analog and vice versa to transmit signals over the network)?
Network Adapter
Ethernet Cable
Modem
Router
Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đây là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)
(You plan to buy a portable computing device. The device must be able to run on battery power and must be equipped with a built-in physical keyboard. Are these two devices that meet the above requirements? (Choose 2))
Chromebook
Điện thoại thông minh chạy Android (Smartphone running Android)
Máy tính đa năng chạy Windows (All-in-one PC running Windows)
Máy tính xách tay chạy Windows (Notebook running Windows)
Máy tính để bàn Mac (Mac desktop)
Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài (What hardware does the desktop use for long-term data storage)?
Ổ đĩa Flash USB (USB Flash Drive)
Bộ xử lý trung tâm (CPU) (Central processing unit (CPU))
Bo mạch chủ (Motherboard)
Ổ đĩa cứng (Hard disk)
Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2) (You have a desktop computer and want to increase its speed for a better gaming experience. You decide to add more memory. Which memory is that? (Choose 2))
Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)
Ổ cứng (Hard Drive)
Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)
RAM
ROM
Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 2) (You take a lot of photos and need more storage space. You decide to expand the data storage on your computer. Which storage device do you choose? (Choose 2))
USB Flash Drive
RAM
ROM
Solid State Drive (SSD)
Hard Disk Drive (HDD)
Ghép từng bộ phận phần cứng của máy tính với hình ảnh tương ứng (Match each hardware part of the computer with the corresponding image).
Mother Board
Solid State Drive (SSD)
Central Processing Unit (CPU)
Hard Disk Drive (HDD)
Random Access Memory (RAM)
Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng (Match each data storage device with the corresponding definition):
Ổ đĩa cứng (Hard disk)
Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ
Ổ cứng di động (Portable Hard Drive)
Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash
Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)
Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash
Ổ đĩa Flash (USB)
Thiết bị lưu trữ đữ liệu bên ngoài hoạt động đưa trên kết nối USB với máy tính
BỘ NHỚ CHÍNH (RAM & ROM)
Chọn phương án đúng nhất về Ram và Rom
Rom (Read Only Memory) là bộ nhớ chỉ đọc, không ghi dữ liệu vào được
Ram (Random Access Memory) là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
Phương án A) và B) đều đúng
Phương án A) và B) đều sai
CD và DVD
Chọn mệnh đề SAI khi nói về thiết bị này:
CD và DVD là một loại bộ nhớ ngoài
CD và DVD là loại đĩa quang, sử dụng tia laze để đọc và ghi dữ liệu
Dữ liệu trong đĩa CD và DVD bị mất đi sau khi tắt máy
Dữ liệu trong đĩa CD và DVD được lưu trữ lâu dài
Giáo viên của bạn đã cảnh báo cho bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn. Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn 3) (Your teacher warned you about protecting your identity online. What three activities help define your digital identity? (Choose 3))
Hồ sơ mạng xã hội của bạn (Your social network profile (Your profile))
Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính (Post only from phone, never from computer)
Nhận xét do bạn đăng hoặc Tweet (Comments posted or Tweeted by you)
Có nhiều tài khoản email (Having multiple email accounts)
Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình (Media posted by others that you share with your friends)
Đâu là hai tác động tiêu cực của việc đăng tải ảnh meme hoặc hoặc bình luận xúc phạm lên mạng xã hội? (Chọn 2) (What are the two negative effects of posting memes or offensive comments on social media? (Choose 2))
Hình ảnh hoặc bình luận đó sẽ tồn tại mãi ngay cả khi đã qua sự kiện tạo cảm hứng cho bạn đăng tải.
Bạn có thể dễ dàng xác định một nhóm người có tín ngưỡng cụ thể.
Khi xem ảnh, những người khác nhau có thể suy diễn hình ảnh meme theo những cách khác nhau
Hình ảnh hoặc bình luận đó thể hiện sự thông minh và kỹ năng nghệ thuật số của bạn.
Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn 2) (What are some benefits of online anonymity? (Choose 2))
Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến
Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ
Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm
Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng
Bạn đã tham gia một diễn đàn để thảo luận về một số trò chơi kỹ thuật số phổ biến. Trước khi bạn đăng bài trong diễn đàn, bạn phải tạo tên người dùng. Hai lý do thích hợp để sử dụng bí danh trực tuyển thay vì tên thật của bạn là gì? (Chọn 2)
Bạn muốn giả làm người khác
Bạn đang cố gắng giữ riêng biệt danh tính cá nhân và danh tính doanh nghiệp
Bạn muốn bình luận theo cách mà bạn thường không gặp trực tiếp
Bạn có một tên thông thường và một bí danh có thể khiến bạn khác biệt với những người khác
Một trong những người bạn của bạn tuyên bố rằng cô ấy gần đây đã bị đánh cắp danh tính của mình trên một trang mạng xã hội Facebook và bạn không muốn điều đó xảy ra với mình. Bạn nên thực hiện ba biện pháp phòng ngừa nào để bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình khi trực tuyến? (Chọn 3) (ne of your friends claims that she recently had her identity stolen on a social networking site Facebook and you don't want that to happen to you. What three precautions should you take to protect your personal data online? (Choose 3))
Không công khai năm sinh của bạn. (Do not make your birth year public).
Không đăng bất kỳ ảnh nào của bạn. (Do not post any photos of yourself).
Không đăng địa chỉ đường phố của bạn. (Do not post your street address).
Nếu trang Web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín. (If the Web site asks for your phone number, make sure it stays private).
Không bao giờ sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến. (Never use a credit card to pay for anything online).
Những thông tin về bạn được lưu trữ trực tuyến được gọi là dấu chân kỹ thuật số. Với mỗi câu phát biểu về dấu chân kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai.
Cập nhật trình duyệt sáu tháng một lần sẽ giúp xóa sạch dấu chân kỹ thuật số của bạn. (a)
Nếu bạn sử dụng bộ lọc Web, sẽ không thể truy vết từ những nhận xét trực tuyến ẩn danh mà bạn đăng tải. (b)
Các nhà tuyển dụng tiềm năng có thể tìm kiếm hình ảnh và thông điệp được các ứng viên dưới 18 tuổi đăng tải trên mạng xã hội. (c)
Những công ty mà bạn chia sẻ dữ liệu cá nhân để đổi lấy quyền dùng ứng dụng và dịch vụ không được phép cung cấp dữ liệu cho bất kỳ ai. (d)
Dấu chân kỹ thuật số của bạn là gì? (What is your digital footprint)?
Nhận xét, hình ảnh và thông tin khác mà bạn đăng trực tuyến. (Comments, pictures and other information that you post online).
Chữ ký số. (Digital signatures)
Thông tin cá nhân về bạn, chẳng hạn như tên, ngày sinh và số điện thoại. (Personal information about you, such as your name, date of birth and phone number).
Sinh trắc học được sử dụng để đăng nhập vào tài khoản. (Biometrics are used to log into the account).
Đâu là nhân tố đóng góp chính vào danh tính số của bạn (What are the major contributors to your digital identity)?
Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn cho phép bạn đăng nhập vào một trang web bảo mật thông qua một tài khoản bảo mật
Tài liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn
Thông tin bạn đăng tải trên các trang mạng xã hội, blog và diễn đàn
Tên người dùng và mật khẩu của bạn trong mỗi trang web hoặc dịch vụ bạn sử dụng
Bạn hãy chọn Đúng hoặc Sai với các công cụ có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của mình (Choose True or False with tools that can help protect your digital privacy)?
Trình chống phân mảnh đĩa (Disk Defragmenter) (a)
Chương trình quản lý mật khẩu (Password manager program) (b)
Tiện ích bổ sung chống theo dõi của trình duyệt (Browser anti-tracking add-on) (c)
Bạn đăng tải một bức ảnh hài hước và đáng xấu hổ của bạn bè lên mạng xã hội. Những thông tin đó sẽ tồn tại trên mạng Internet trong vòng bao lâu (You post a funny and embarrassing photo of your friends on social media. How long will that information stay on the Internet)?
Cho đến khi bạn của bạn xóa thông tin (Until your friend deletes the information).
Vĩnh viễn, ngay cả sau khi bạn đã xóa thông tin (Permanently, even after you have deleted the information)
7 năm (7 years)
24 giờ (24 hours)
Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua Email là gì (What is a secure way to send Personally Identifiable Information (PII) via Email)
Không bao giờ gửi Email (Never send Email)
Bằng cách giải mã một Email (By Decrypting an Email)
Bằng cách chỉ gửi Email cho người thân (By sending Email only to loved ones)
Bằng cách mã hóa Email (By sending Email only to loved ones)
Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information? (Chọn 4) (What four things are considered personally identifiable information PII - Personally Identifiable Information? (Choose 4))
Lịch sử quét sinh trắc học (Biometric scan history)
Địa chỉ IP (IP address)
Số An Sinh Xã Hội (Social Security Number)
Màu tóc (Hair color)
Địa chỉ gửi thư (Mail address)
Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally, Identifiable Information) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu đó là thông tin nhận dạng cá nhân hoặc Không nếu không phải (You need to identify personally identifiable information that you should not disclose online. For each statement, select Yes if it is personally identifiable or No if it is not)
Kiểu trang phục đang mặc (The type of outfit) (a)
Màu mắt (Eye color) (b)
Ngày sinh (Date of birth) (c)
Nơi sinh (Place of birth) (d)
Bạn đang tìm kiếm trên Web để tổng hợp thông tin cho một bài nghiên cứu. Bạn cần xác định các trang Web có khả năng chứa thông tin chính xác và trung lập cho nghiên cứu của bạn. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu trang Web đáp ứng được các yêu cầu hoặc không nếu không thể đáp ứng.
Trang Web có lỗi sai chính tả (a)
Nội dung trang Web được viết một cách cảm tính (b)
Trang Web bao gồm một danh sách các tài liệu tham khảo (c)
Bạn đang tìm kiếm thông tin trên các trang web về cách tự trồng rau. Thao tác tìm kiếm của bạn trả về một số trang kết quả. Bạn cần xác định kết quả nào liên quan đến tìm kiếm của bạn. Với mỗi mô tả về trang Web, hãy chọn Có nểu trang Web đó liên quan đến tìm kiếm của bạn hoặc Không nếu không phải.
Một bài báo trên tạp chí lá cải viết về khu vườn của những người nổi tiếng (a)
Một bài viết hướng dẫn do trường đại học danh tiếng xuất bản (b)
Một trang web được tài trợ cho một cửa hàng trang trí nhà cửa có bán hạt giống (c)
Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước này sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan? (Chọn 3)
Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó
Mọi thứ luôn có liên quan; đọc tất cả
Nhờ một giáo viên giúp đỡ
Xác định các kết quả không chứa các từ khóa liên quan đến chủ đề chính
Xác định các từ khóa trong kết quả dường như có liên quan đến chủ đề
Bạn đang thực hiện một nghiên cứu trực tuyến. Bạn cần phải điều chỉnh cài đặt tìm kiếm để nhận được kết quả phù hợp hơn với đối tượng nghiên cứu của mình. Đâu là hai kỹ thuật bạn nên sử dụng? (Chọn 2)
Tìm kiếm các thuật ngữ chung chung (Search for generic terms).
Tìm kiếm các từ gốc và loại trừ hậu tố (Search for root words and exclude suffixes).
Đặt các cụm từ tìm kiếm dài trong dấu ngoặc kép (Put long search terms in quotes).
Đặt các cụm từ tìm kiếm quan trọng nhất trong dấu ngoặc vuông (Put the most important search terms in square brackets).
Hãy chọn Đúng hoặc sai cho mỗi phát biểu sau
Hộp Tìm kiếm ở góc trên bên phải của Windows Explorer (PC) hoặc Finder (MacOS) có thể tìm thấy nội dung bên trong tập tin. (a)
Internet Explorer (PC) hoặc Safari (MacOS) có thể tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn. (b)
Bất kỳ người dùng nào trên Internet đều có thể định vị thông tin nội dung trong tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn. (c)
Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì (What is the best way to locate and credit online sources)?
Tài liệu nghiên cứu của người khác (ther people's research papers)
Các trang mạng xã hội (Social networking sites)
Công cụ tìm kiếm (Search Engines)
Thư viện trường học (School Library)
Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn 2)
Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.
Creative Commons (CC) là một tổ chức dành để kiếm tiền từ các tác phẩm sáng tạo.
Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.
Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.
Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.
Miền công cộng bao gồm tất cả các tác phẩm sáng tạo mà không có quyền sở hữu trí tuệ độc quyền nào được áp dụng. Ba cách nào để một tác phẩm sáng tạo có thể xuất hiện trong miền công cộng? (Chọn 3)
Quyền không bao giờ bị từ chối
Quyền không thể áp dụng
Các quyền đã được từ bỏ một cách rõ ràng
Quyền đã hết hạn
Bản quyền đã không được nộp cho chính phủ
Bạn đã tải xuống một số bài hát mình yêu thích và sử dụng chúng trong bài thuyết trình mà bạn đã gửi tới Hội chợ Khoa học toàn quốc. Bài thuyết trình của bạn bị từ chối vì các bài hát bạn đã chọn đã vi phạm bản quyền. Ba yếu tố nào được sử dụng để đánh giá sử dụng bản quyền hợp pháp? (Chọn 3)
Được sao chép từ tác phẩm do một người bạn của bạn đã mua
Mục đích sử dụng của bạn
Ảnh hưởng của việc sử dụng của bạn đối với thị trường tiềm năng của tác phẩm được sao chép
Lượng tác phẩm được sao chép
Lấy từ một trang web đăng ký
Nội dung nào đúng với nội dung Miền công cộng (Public Domain)? (Chọn 3)
Nó có thể được mua để sở hữu sau 50 năm
Nó tự động trở thành miền công cộng 50-100 năm sau khi tác giả ban đầu qua đời
Nó được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ
Nó thuộc sở hữu của công chúng chứ không phải của bất kỳ cá nhân hay công ty nào
Nó là miễn phí để sử dụng
Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin trực tuyến hay theo cách khác? (Chọn 3)
Xác định thông tin đến từ đâu
Xác định xem thông tin đã được cập nhật mới nhất hay chưa
Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng
Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không
Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin
Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên Web, bạn nên bao gồm một tuyên bố truy cập cho biết khi nào và ở đâu trên Web mà bạn đã truy cập thông tin. Bạn nên đưa ba mục nào trong tuyên bố truy xuất trích dẫn của mình? (Chọn 3)
Tên của trang Web (Name of the Web site)
Tên tác giả hoặc tổ chức (Name of author or organization)
Chủ đề bạn đang tìm kiếm (The topic you are looking for)
URL hoặc địa chỉ của trang Web (The URL or address of the Web site)
Ngày bạn truy cập trang Web (The date you visited the Web site)
Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Có nếu giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng cho phép bạn sử dụng hoặc không nếu không cho phép.
Trưng bày một áp phích trong đêm chiếu phim miễn phí tại trường học của bạn. (a)
Cho một bài thơ vào danh mục tác phẩm gốc của bạn. (b)
Biểu diễn một tác phẩm kịch cho phụ huynh tại chương trình tài năng của lớp. (c)
Trình bày hình ảnh cho các học sinh khác trong thuyết trình trước lớp. (d)
Với mỗi câu phát biểu về các hình ảnh được bảo vệ bởi giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng và không thuộc phạm vi công cộng, hãy chọn Đúng hoặc Sai.
Bạn có thể sử dụng hình ảnh miễn phí. (a)
Bạn có thể sử dụng hình ảnh vô điều kiện. (b)
Nếu sử dụng hình ảnh, bạn phải trích dẫn nguồn của hình ảnh đó. (c)
Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không xin phép hoặc Không nếu bạn không thể.
Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992 (a)
Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó (b)
Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng ký bản quyền (c)
Với mỗi câu phát biểu về bản quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai:
Bản quyền tồn tại ngay sau khi một tác phẩm được tạo ra: (a)
Luật bản quyền bảo vệ quyền sao chép tác phẩm có bản quyền: (b)
Luật bản quyền chỉ bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như tranh vẽ và tác phẩm điêu khắc: (c)
Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:
Bản quyền cung cấp cho tác giả quyền hợp pháp độc quyền đối với (a)
Chủ sở hữu có quyền kiểm soát người in, phân phối và sử dụng tác phẩm của họ
Những khía cạnh quan trọng của nghi thức giao tiếp bằng văn bản là gì? (Chọn 3)
Đúng ngữ pháp (Grammar)
Đúng giờ (Timelines)
Đúng chính tả (Spelling)
Tôn trọng (Respect)
Từ viết tắt (Abbreviations)
Tham khảo hình ảnh. Em hãy cho biết công cụ nào để thêm các thông tin trích dẫn và tác giả của thông tin tham khảo
Table of Contents
Insert Footnote
Insert Citation
Insert Caption
Tham khảo hình ảnh. Em hãy cho biết công cụ nào để thêm các thông tin trích dẫn và tác giả của thông tin tham khảo
Table of Contents
Insert Footnote
Insert Citation
Insert Caption
Tham khảo hình ảnh. Em hãy cho biết công cụ nào có thể trợ giúp chúng ta so sánh và kết hợp với một phiên bản tài liệu đã được chỉnh sửa.
Spelling and Grammar
New Comment
Track Changes
Compare
Bạn chụp ảnh kỷ yếu cho trường bằng điện thoại. Bạn chụp hơn 50 bức ảnh mỗi ngày. Bạn cần sử dụng phương pháp nhanh nhất và đáng tin cậy nhất để sao lưu các bức ảnh và xóa chúng khỏi điện thoại mỗi ngày. Bạn nên làm gì?
Đồng bộ hóa điện thoại của bạn với dịch vụ lưu trữ đám mây.
Chỉ xóa những ảnh bạn không muốn sử dụng.
Gửi ảnh qua email cho giáo viên của bạn.
Tải ảnh xuống ổ flash USB.
Hệ soạn thảo văn bản là một phần mềm ứng dụng cho phép thực hiện các chức năng nào dưới đây? Em hãy chọn đáp án đúng nhất.
Nhập văn bản, sửa đổi, trình bày, lưu trữ, in văn bản
Lưu trữ và in văn bản
Sửa đổi, trình bày văn bản, kết hợp với các văn bản khác
Tìm kiếm thông tin trên Internet
Các đơn vị xử lí trong văn bản là:
kí tự, từ, câu, dòng, đoạn văn bản, trang
kí tự, từ, câu, gõ văn bản, đoạn văn bản
từ, kí tự, câu, trang văn bản, chữ việt
kí tự, câu, đoạn văn bản, dòng, soạn thảo
Hãy lựa chọn các nguyên tắc đúng khi đặt tên cho tập tin? (Chọn 3)
Tên nên ngắn gọn, gần với nội dung của tài liệu (không quá 255 kí tự);
Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (.). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;
Tên không được chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.
Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (,). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;
Tên tập tin có thể chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.
Thanh công cụ truy cập nhanh (QAT - Quick Access Toolbar)
Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin
Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên
Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ
Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình
Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể
Thanh tiêu đề (Title bar)
Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin
Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên
Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ
Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình
Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể
Thanh trang thái (Status bar)
Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu
Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...
Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau
Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word
Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)
Sự khác biệt chính giữa lệnh Cắt (Cut) và Sao chép (Copy) là gì?
Cắt chỉ có thể được sử dụng một lần trong khi bạn có thể sao chép nhiều đối tượng.
Cắt di chuyển một mục từ vị trí bạn đầu; sao chép tạo ra một bản sao của mục gốc.
Bạn chỉ có thể cắt hoặc di chuyển các mục bằng cách sử dụng phương pháp kéo và thả
Không khác biệt gì; chúng hoạt động theo cùng một cách.
Khi Word tự động chèn một số trang, nó được chèn vào đâu?
Trên tiêu đề (header) hoặc chân trang (footer).
Dòng trống bên dưới dòng cuối cùng của văn bản trên một trang.
Ở phía bên phải trên lề phải
Chỉ xuất hiện trong một hộp thoại văn bản ở góc trên cùng bên trái của trang đầu tiên
Trong Microsoft Word, muốn gạch chân cho văn bản đang chọn ta thực hiện:
Bấm nút mũi tên Border trên thanh công cụ, và chọn các loại đường kẻ
Bấm nút Underline (U) trên thanh công cụ
Chọn Home -> Border từ menu và bấm chọn vị trí muốn kẻ đường
Chọn Insert -> Border từ menu
Khi Word tự động chèn một số trang, nó được chèn vào đâu?
Trên tiêu đề (header) hoặc chân trang (footer).
Dòng trống bên dưới dòng cuối cùng của văn bản trên một trang.
Ở phía bên phải trên lề phải
Chỉ xuất hiện trong một hộp thoại văn bản ở góc trên cùng bên trái của trang đầu tiên
